说辞 shuōcí
volume volume

Từ hán việt: 【thuyết từ】

Đọc nhanh: 说辞 (thuyết từ). Ý nghĩa là: lí do thoái thác; lí do từ chối; lý do từ chối; lý do thoái thác.

Ý Nghĩa của "说辞" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

说辞 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lí do thoái thác; lí do từ chối; lý do từ chối; lý do thoái thác

辩解或推托的理由

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 说辞

  • volume volume

    - 据说 jùshuō 他 tā 已经 yǐjīng 辞职 cízhí 了 le

    - Nghe nói anh ấy đã nghỉ việc rồi.

  • volume volume

    - 《 天体 tiāntǐ 图说 túshuō 》

    - 'sách tranh thiên thể'

  • volume volume

    - 一些 yīxiē 人 rén 反对 fǎnduì 说 shuō , 新税法 xīnshuìfǎ 不 bù 公平 gōngpíng

    - Một số người phản đối rằng, luật thuế mới không công bằng.

  • volume volume

    - 她 tā 说 shuō 时间 shíjiān 不早了 bùzǎole 我 wǒ 心领神会 xīnlǐngshénhuì 於 yú 是 shì 告辞 gàocí

    - Cô ấy nói rằng đã không còn sớm nữa; tôi hiểu ý và vậy tôi đã xin phép rời đi.

  • volume volume

    - 你 nǐ 还 hái 没 méi 听说 tīngshuō 吗 ma ? 她 tā 辞职 cízhí 了 le

    - Cậu chưa nghe nói à? cô ấy từ chức rồi.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 夫妇 fūfù 辞职 cízhí 找 zhǎo 另个 lìnggè 工作 gōngzuò 说 shuō 去 qù 了 le 东北 dōngběi

    - Hai vợ chồng xin nghỉ việc để tìm công việc khác, nói rằng sẽ đi về vùng Đông Bắc.

  • volume volume

    - 一个 yígè 男生 nánshēng 说 shuō 我 wǒ 的 de 眼睛 yǎnjing 很 hěn 有 yǒu 魅惑 mèihuò 力 lì

    - Một cậu bạn khen đôi mắt của tôi rất có sức quyến rũ.

  • - 他 tā 说 shuō 要 yào 辞职 cízhí , 真的 zhēnde 吗 ma ?

    - Anh ấy nói sẽ nghỉ việc, thật không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 说›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+7 nét)
    • Pinyin: Shuì , Shuō , Tuō , Yuè
    • Âm hán việt: Duyệt , Thoát , Thuyết , Thuế
    • Nét bút:丶フ丶ノ丨フ一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IVCRU (戈女金口山)
    • Bảng mã:U+8BF4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 辞›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thiệt 舌 (+7 nét), tân 辛 (+6 nét)
    • Pinyin: Cí
    • Âm hán việt: Từ
    • Nét bút:ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HRYTJ (竹口卜廿十)
    • Bảng mã:U+8F9E
    • Tần suất sử dụng:Cao