解扣儿 jiě kòu er
volume volume

Từ hán việt: 【giải khấu nhi】

Đọc nhanh: 解扣儿 (giải khấu nhi). Ý nghĩa là: cởi nút; tháo nút, giải tỏa hiềm nghi; giải tỏa nghi ngờ.

Ý Nghĩa của "解扣儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

解扣儿 khi là Động từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. cởi nút; tháo nút

解开扣子

✪ 2. giải tỏa hiềm nghi; giải tỏa nghi ngờ

比喻解除嫌隙、仇恨、疑难等

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 解扣儿

  • volume volume

    - 绾 wǎn 个 gè 扣儿 kòuér

    - tết một cái nút.

  • volume volume

    - 要 yào 保质保量 bǎozhìbǎoliàng 地 dì 按时 ànshí 交 jiāo 活儿 huóer , 不能 bùnéng 打折扣 dǎzhékòu

    - cần phải đảm bảo chất lượng và giao hàng đúng hạn, không thể sai hẹn.

  • volume volume

    - 这件 zhèjiàn 事 shì 慢慢儿 mànmànér 解决 jiějué 吧 ba

    - Việc này từ từ giải quyết thôi.

  • volume volume

    - 绳上 shéngshàng 有个 yǒugè 漂亮 piàoliàng 扣儿 kòuér

    - Trên dây có một cái nút đẹp.

  • volume volume

    - 解扣儿 jiěkòuér

    - Cởi cúc.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 旧 jiù 螺母 luómǔ 咬 yǎo 不住 búzhù 扣儿 kòuér 了 le

    - Cái đai ốc cũ này không còn vặn được vào ren nữa

  • volume volume

    - 你们 nǐmen 这儿 zhèér 的 de 折扣 zhékòu 是 shì 多少 duōshǎo ?

    - Chiết khấu ở đây là bao nhiêu?

  • - 别着急 biézháojí , 没事儿 méishìer , 我会 wǒhuì 帮 bāng 你 nǐ 解决 jiějué 的 de

    - Đừng lo lắng, không sao đâu, tôi sẽ giúp bạn giải quyết.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 扣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+3 nét)
    • Pinyin: Kòu
    • Âm hán việt: Khấu , Khẩu
    • Nét bút:一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QR (手口)
    • Bảng mã:U+6263
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 解›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Giác 角 (+6 nét)
    • Pinyin: Jiě , Jiè , Xiè
    • Âm hán việt: Giái , Giải , Giới
    • Nét bút:ノフノフ一一丨フノノ一一丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NBSHQ (弓月尸竹手)
    • Bảng mã:U+89E3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao