脊柱结核 jǐzhù jiéhé
volume volume

Từ hán việt: 【tích trụ kết hạch】

Đọc nhanh: 脊柱结核 (tích trụ kết hạch). Ý nghĩa là: lao xương sống.

Ý Nghĩa của "脊柱结核" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

脊柱结核 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lao xương sống

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 脊柱结核

  • volume volume

    - 防治 fángzhì 结核病 jiéhébìng

    - phòng chống bệnh lao.

  • volume volume

    - 不 bù 想要 xiǎngyào 核 hé 冬天 dōngtiān

    - Không muốn một mùa đông hạt nhân

  • volume volume

    - 结核性 jiéhéxìng 关节炎 guānjiéyán

    - viêm khớp lao.

  • volume volume

    - 肺结核 fèijiéhé 患者 huànzhě

    - người bị bệnh lao phổi

  • volume volume

    - 她 tā 得 dé 了 le 脊柱 jǐzhù 裂 liè

    - Cô ấy bị nứt đốt sống.

  • volume volume

    - 核桃树 hétáoshù 在 zài 秋天 qiūtiān 结果 jiéguǒ

    - Cây óc chó ra quả vào mùa thu.

  • volume volume

    - 肺结核 fèijiéhé 的 de 初期 chūqī , 病症 bìngzhèng 不 bù 很 hěn 显著 xiǎnzhù , 病人 bìngrén 常常 chángcháng 不 bù 自觉 zìjué

    - thời kỳ đầu của bệnh lao phổi, triệu chứng không rõ ràng, nên người bệnh không cảm nhận được.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 要 yào 重新 chóngxīn 核实 héshí 结果 jiéguǒ

    - Chúng tôi cần phải xem xét lại kết quả.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 柱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+5 nét)
    • Pinyin: Zhǔ , Zhù
    • Âm hán việt: Trú , Trụ
    • Nét bút:一丨ノ丶丶一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DYG (木卜土)
    • Bảng mã:U+67F1
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 核›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Hé , Hú
    • Âm hán việt: Hạch , Hạt , Hồ
    • Nét bút:一丨ノ丶丶一フノノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DYVO (木卜女人)
    • Bảng mã:U+6838
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 结›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+6 nét)
    • Pinyin: Jì , Jiē , Jié
    • Âm hán việt: Kết
    • Nét bút:フフ一一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMGR (女一土口)
    • Bảng mã:U+7ED3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+6 nét)
    • Pinyin: Jí , Jǐ
    • Âm hán việt: Tích
    • Nét bút:丶一ノ丶ノ丶丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:FCB (火金月)
    • Bảng mã:U+810A
    • Tần suất sử dụng:Cao