绩优股 jìyōugǔ
volume volume

Từ hán việt: 【tích ưu cổ】

Đọc nhanh: 绩优股 (tích ưu cổ). Ý nghĩa là: cổ phiếu blue chip, cổ mạ vàng.

Ý Nghĩa của "绩优股" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

绩优股 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. cổ phiếu blue chip

blue chip stock

✪ 2. cổ mạ vàng

gilt-edged stock

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 绩优股

  • volume volume

    - 他 tā 为 wèi 自己 zìjǐ 优异成绩 yōuyìchéngjì 感到 gǎndào 骄傲 jiāoào

    - Anh ấy tự hào về kết quả xuất sắc của mình.

  • volume volume

    - 以 yǐ 学霸 xuébà 来 lái 称呼 chēnghū 成绩 chéngjì 优异 yōuyì 的 de 他 tā

    - Dùng "học bá" để gọi người có thành tích vượt trội như anh ấy.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 本科 běnkē 成绩 chéngjì 很 hěn 优秀 yōuxiù

    - Điểm đại học của cô ấy rất xuất sắc.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 成绩 chéngjì 无比 wúbǐ 优秀 yōuxiù

    - Thành tích của anh ấy vô cùng xuất sắc.

  • volume volume

    - 他 tā 看到 kàndào 成绩 chéngjì 优异 yōuyì , 眉开眼笑 méikāiyǎnxiào

    - Nhìn thấy kết quả tốt, anh ấy mặt mày hớn hở.

  • volume volume

    - 他 tā 拥有 yōngyǒu 优越 yōuyuè 的 de 学习成绩 xuéxíchéngjì

    - Anh ấy có thành tích học tập ưu việt.

  • volume volume

    - 他 tā 取得 qǔde 了 le 优异 yōuyì 的 de 成绩 chéngjì

    - Anh ấy đã đạt được kết quả xuất sắc.

  • volume volume

    - 优异成绩 yōuyìchéngjì 的 de 取得 qǔde 归功于 guīgōngyú 老师 lǎoshī 的 de 辛勤 xīnqín 教导 jiàodǎo

    - đạt được những thành tích đặc biệt công lao thuộc về sự dạy dỗ tận tình của giáo viên

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 优›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+4 nét)
    • Pinyin: Yōu , Yòu
    • Âm hán việt: Ưu
    • Nét bút:ノ丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:OIKU (人戈大山)
    • Bảng mã:U+4F18
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 绩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+8 nét)
    • Pinyin: Jī , Jì
    • Âm hán việt: Tích
    • Nét bút:フフ一一一丨一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMQMO (女一手一人)
    • Bảng mã:U+7EE9
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 股›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+4 nét)
    • Pinyin: Gǔ
    • Âm hán việt: Cổ
    • Nét bút:ノフ一一ノフフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BHNE (月竹弓水)
    • Bảng mã:U+80A1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao