纳闷儿 nàmèn er
volume volume

Từ hán việt: 【nạp muộn nhi】

Đọc nhanh: 纳闷儿 (nạp muộn nhi). Ý nghĩa là: bồn chồn; bối rối; khó hiểu.

Ý Nghĩa của "纳闷儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: HSK 6 HSK 7-9

纳闷儿 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bồn chồn; bối rối; khó hiểu

因为疑惑而发闷

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 纳闷儿

  • volume volume

    - 闷头儿 mèntouer 干 gàn

    - lặng lẽ làm việc; âm thầm làm.

  • volume volume

    - 那 nà 笨 bèn 女人 nǚrén 几乎 jīhū 把 bǎ 我 wǒ 女儿 nǚér 送 sòng 去 qù 巴塞隆纳 bāsàilóngnà

    - Con chó ngu ngốc đó gần như đã gửi con gái tôi đến Barcelona.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 表情 biǎoqíng 让 ràng 我 wǒ 很 hěn 纳闷 nàmèn

    - Biểu cảm của cô ấy khiến tôi rất khó hiểu.

  • volume volume

    - 他 tā 的话 dehuà 让 ràng 我 wǒ 十分 shífēn 纳闷 nàmèn

    - Lời nói của anh ấy khiến tôi vô cùng khó hiểu.

  • volume volume

    - 茶得 chádé 闷 mèn 上 shàng 一会儿 yīhuìer 再 zài 享用 xiǎngyòng

    - Trà phải để ngấm rồi hãy uống.

  • volume volume

    - 你 nǐ 为什么 wèishíme 这样 zhèyàng 做 zuò , 我 wǒ 很 hěn 纳闷 nàmèn

    - Tại sao bạn lại làm như vậy, tôi rất khó hiểu.

  • volume volume

    - 一会儿 yīhuìer 厂里 chǎnglǐ 还要 háiyào 开会 kāihuì

    - Lát nữa trong xưởng còn phải họp

  • volume volume

    - 一块 yīkuài 很大 hěndà 的 de 通知 tōngzhī 牌儿 páiér

    - Một tấm bảng thông báo to.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 纳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Nà
    • Âm hán việt: Nạp
    • Nét bút:フフ一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMOB (女一人月)
    • Bảng mã:U+7EB3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 闷›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Môn 門 (+4 nét)
    • Pinyin: Bì , Mēn , Mèn
    • Âm hán việt: Bí , Muộn
    • Nét bút:丶丨フ丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LSP (中尸心)
    • Bảng mã:U+95F7
    • Tần suất sử dụng:Cao