紧腿裤 jǐn tuǐ kù
volume volume

Từ hán việt: 【khẩn thối khố】

Đọc nhanh: 紧腿裤 (khẩn thối khố). Ý nghĩa là: Quần ống bó (đồ giữ ấm chân).

Ý Nghĩa của "紧腿裤" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

紧腿裤 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Quần ống bó (đồ giữ ấm chân)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 紧腿裤

  • volume volume

    - 他 tā 勒紧 lēijǐn 了 le 裤腰带 kùyāodài

    - Anh ấy thít chặt dây thắt lưng.

  • volume volume

    - 埃文 āiwén · 邓巴 dèngbā 的 de 鞋底 xiédǐ 和 hé 裤腿 kùtuǐ

    - Evan Dunbar có một dư lượng kỳ lạ

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 裤腿 kùtuǐ 搂 lǒu 起来 qǐlai

    - Anh ta xắn ống quần lên.

  • volume volume

    - 袜带 wàdài 儿 ér 太紧 tàijǐn , 勒得 lēidé 腿肚子 tuǐdǔzi 不 bù 舒服 shūfú

    - cổ bít tất quá chật, thít chặt làm bắp vế không được thoải mái.

  • volume volume

    - 我 wǒ 勒紧 lēijǐn 裤腰带 kùyāodài 攒钱 zǎnqián , 是 shì 为了 wèile 你 nǐ 啊 a

    - Anh thắt lưng buộc bụng tích tiền,là vì em đó

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 裤子 kùzi 有点 yǒudiǎn 紧 jǐn

    - Quần của anh ấy hơi chật.

  • volume volume

    - 都 dōu 穿 chuān 紧身 jǐnshēn 连 lián 衣裤 yīkù 戴 dài 护目镜 hùmùjìng

    - Họ mặc quần áo leotards và kính bảo hộ

  • volume volume

    - 爸爸 bàba 走得快 zǒudékuài , 孩子 háizi 小腿 xiǎotuǐ 儿紧 érjǐn 捯都 dáodōu 跟不上 gēnbushàng

    - bố đi nhanh quá, đứa bé theo không kịp.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 紧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Jǐn
    • Âm hán việt: Khẩn
    • Nét bút:丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:LEVIF (中水女戈火)
    • Bảng mã:U+7D27
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 腿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+9 nét)
    • Pinyin: Tuǐ
    • Âm hán việt: Thoái , Thối
    • Nét bút:ノフ一一フ一一フノ丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BYAV (月卜日女)
    • Bảng mã:U+817F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 裤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+7 nét)
    • Pinyin: Kù
    • Âm hán việt: Khố
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIKQ (中戈大手)
    • Bảng mã:U+88E4
    • Tần suất sử dụng:Cao