白砂糖 bái shātáng
volume volume

Từ hán việt: 【bạch sa đường】

Đọc nhanh: 白砂糖 (bạch sa đường). Ý nghĩa là: đường cát trắng.

Ý Nghĩa của "白砂糖" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

白砂糖 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đường cát trắng

white granulated sugar

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 白砂糖

  • volume volume

    - 上白 shàngbái 班儿 bānér

    - làm ca ngày

  • volume volume

    - 一盎司 yīàngsī 糖 táng 可以 kěyǐ 供给 gōngjǐ 多少 duōshǎo 卡 kǎ 热量 rèliàng ?

    - Một ounce đường cung cấp bao nhiêu năng lượng calo?

  • volume volume

    - 年糕 niángāo 上 shàng 撒 sā 了 le 一层 yīcéng 白糖 báitáng

    - Trên mặt bánh tổ có rắc một lớp đường.

  • volume volume

    - 不要 búyào 加 jiā 白糖 báitáng 要加 yàojiā 原糖 yuántáng

    - Không thêm đường trắng, mà là đường thô.

  • volume volume

    - 汤圆 tāngyuán 馅 xiàn 是 shì 芝麻 zhīma 白糖 báitáng

    - Nhân bánh trôi nước là vừng và đường trắng.

  • volume volume

    - 砂糖 shātáng 真甜 zhēntián

    - Đường cát thực sự rất ngọt.

  • volume volume

    - 你 nǐ 认为 rènwéi 砂糖 shātáng 可以 kěyǐ 替代 tìdài 蜂蜜 fēngmì 吗 ma ?

    - Bạn có nghĩ rằng đường cát có thể thay thế mật ong không?

  • volume volume

    - 不 bù 及时 jíshí 进餐 jìncān , 血糖 xuètáng 水平 shuǐpíng 下降 xiàjiàng , 会 huì 使 shǐ 你 nǐ 的 de 大脑 dànǎo 紧张 jǐnzhāng

    - Nếu bạn không ăn đúng giờ, lượng đường trong máu sẽ giảm, điều này có thể khiến não bạn căng thẳng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 白›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bạch 白 (+0 nét)
    • Pinyin: Bái , Bó
    • Âm hán việt: Bạch
    • Nét bút:ノ丨フ一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HA (竹日)
    • Bảng mã:U+767D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 砂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+4 nét)
    • Pinyin: Shā
    • Âm hán việt: Sa
    • Nét bút:一ノ丨フ一丨ノ丶ノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MRFH (一口火竹)
    • Bảng mã:U+7802
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 糖›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Mễ 米 (+10 nét)
    • Pinyin: Táng
    • Âm hán việt: Đường
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FDILR (火木戈中口)
    • Bảng mã:U+7CD6
    • Tần suất sử dụng:Cao