疟疾病 nüèjí bìng
volume volume

Từ hán việt: 【ngược tật bệnh】

Đọc nhanh: 疟疾病 (ngược tật bệnh). Ý nghĩa là: bệnh sốt rét.

Ý Nghĩa của "疟疾病" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

疟疾病 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bệnh sốt rét

malaria

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 疟疾病

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 疾病 jíbìng 中 zhōng 煎熬 jiānáo 了 le 很 hěn 久 jiǔ

    - Anh ấy đã chịu đựng đau đớn vì bệnh tật lâu dài.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 疾病 jíbìng 带来 dàilái 了 le 无尽 wújìn 的 de 折磨 zhémó

    - Bệnh tật của anh ấy đã mang đến sự dày vò vô tận.

  • volume volume

    - 他 tā 被 bèi 疾病 jíbìng 折磨 zhémó 得 dé 很 hěn 痛苦 tòngkǔ

    - Anh ấy bị bệnh tật dày vò đến đau khổ.

  • volume volume

    - 可 kě 他 tā 没有 méiyǒu 精神疾病 jīngshénjíbìng 史 shǐ

    - Ngoại trừ việc anh ta không có tiền sử bệnh tâm thần.

  • volume volume

    - 各种 gèzhǒng 疾病 jíbìng 都 dōu 有 yǒu 不同 bùtóng 的 de 症状 zhèngzhuàng

    - Các loại bệnh khác nhau đều có triệu chứng khác nhau.

  • volume volume

    - 严重 yánzhòng 的 de 疾病 jíbìng 需要 xūyào 及时 jíshí 治疗 zhìliáo

    - Bệnh nghiêm trọng cần được điều trị kịp thời.

  • volume volume

    - 人们 rénmen 自古 zìgǔ 就 jiù 使用 shǐyòng 天然 tiānrán 草药 cǎoyào 治疗 zhìliáo 疾病 jíbìng

    - Từ xưa, con người đã sử dụng các loại thảo dược tự nhiên để điều trị bệnh tật.

  • volume volume

    - 医生 yīshēng 运用 yùnyòng 药物 yàowù 治疗 zhìliáo 疾病 jíbìng

    - Bác sĩ sử dụng thuốc để điều trị bệnh.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 疟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+3 nét)
    • Pinyin: Nüè , Yào
    • Âm hán việt: Ngược
    • Nét bút:丶一ノ丶一一フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KSM (大尸一)
    • Bảng mã:U+759F
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 疾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+5 nét)
    • Pinyin: Jí
    • Âm hán việt: Tật
    • Nét bút:丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KOK (大人大)
    • Bảng mã:U+75BE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 病›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+5 nét)
    • Pinyin: Bìng
    • Âm hán việt: Bệnh
    • Nét bút:丶一ノ丶一一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KMOB (大一人月)
    • Bảng mã:U+75C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao