电气试验 diànqì shìyàn
volume volume

Từ hán việt: 【điện khí thí nghiệm】

Đọc nhanh: 电气试验 (điện khí thí nghiệm). Ý nghĩa là: Thí nghiệm điện.

Ý Nghĩa của "电气试验" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

电气试验 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Thí nghiệm điện

电气试验:电气试验

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 电气试验

  • volume volume

    - 一块 yīkuài 试验田 shìyàntián

    - một mảnh ruộng thử nghiệm.

  • volume volume

    - 不 bù 试验 shìyàn 成功 chénggōng , 我们 wǒmen 决不 juébù 罢手 bàshǒu

    - không thí nghiệm thành công, chúng tôi quyết không thôi

  • volume volume

    - 电气 diànqì 绝缘 juéyuán 用 yòng 叠层 diécéng 圆 yuán 棒材 bàngcái 试验 shìyàn 方法 fāngfǎ

    - Phương pháp thử đối với thanh tròn nhiều lớp để cách điện

  • volume volume

    - 她 tā 一气之下 yíqìzhīxià 挂 guà 了 le 电话 diànhuà

    - Cô ấy tức giận cúp điện thoại.

  • volume volume

    - 下次 xiàcì 在 zài 炒锅 chǎoguō 上 shàng 试验 shìyàn 吧 ba

    - Hãy thử món tiếp theo trên chảo.

  • volume volume

    - 冒 mào 着 zhe 风险 fēngxiǎn 去 qù 搞 gǎo 试验 shìyàn

    - mạo hiểm làm thí nghiệm.

  • volume volume

    - 农村 nóngcūn 电气化 diànqìhuà 有 yǒu 了 le 进展 jìnzhǎn

    - việc điện khí hoá ở nông thôn đã có tiến triển.

  • volume volume

    - 试验 shìyàn 失败 shībài 并 bìng 没有 méiyǒu 使 shǐ 他 tā 气短 qìduǎn

    - thí nghiệm thất bại, không làm anh ấy nhụt chí.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 电›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Viết 曰 (+1 nét), điền 田 (+0 nét)
    • Pinyin: Diàn
    • Âm hán việt: Điện
    • Nét bút:丨フ一一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LWU (中田山)
    • Bảng mã:U+7535
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 试›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+6 nét)
    • Pinyin: Shì
    • Âm hán việt: Thí
    • Nét bút:丶フ一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IVIPM (戈女戈心一)
    • Bảng mã:U+8BD5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 验›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mã 馬 (+7 nét)
    • Pinyin: Yàn
    • Âm hán việt: Nghiệm
    • Nét bút:フフ一ノ丶一丶丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NMOMM (弓一人一一)
    • Bảng mã:U+9A8C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao