燥热 zàorè
volume volume

Từ hán việt: 【táo nhiệt】

Đọc nhanh: 燥热 (táo nhiệt). Ý nghĩa là: khô nóng; hanh (thời tiết). Ví dụ : - 这里冬季干冷,夏季燥热。 Nơi đây mùa đông trời lạnh và khô ráo, mùa hạ khô nóng.

Ý Nghĩa của "燥热" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

燥热 khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khô nóng; hanh (thời tiết)

(天气) 干燥炎热

Ví dụ:
  • volume volume

    - 这里 zhèlǐ 冬季 dōngjì 干冷 gānlěng , 夏季 xiàjì 燥热 zàorè

    - Nơi đây mùa đông trời lạnh và khô ráo, mùa hạ khô nóng.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 燥热

  • volume volume

    - 不要 búyào 往 wǎng 玻璃杯 bōlíbēi 里 lǐ 倒 dào 热水 rèshuǐ 否则 fǒuzé 它会 tāhuì 炸裂 zhàliè 的 de

    - Đừng đổ nước nóng vào những chai thủy tinh hỏng này, nếu không chúng sẽ nổ đó

  • volume volume

    - 高度 gāodù 的 de 劳动 láodòng 热情 rèqíng

    - nhiệt tình lao động cao độ.

  • volume volume

    - 东北 dōngběi 的 de 夏天 xiàtiān 不热 bùrè

    - Mùa hè ở Đông Bắc không nóng.

  • volume volume

    - 与 yǔ 去年 qùnián 相比 xiāngbǐ , 今年 jīnnián 更热 gèngrè

    - So với năm ngoái, năm nay nóng hơn.

  • volume volume

    - 三伏天 sānfútiān 很 hěn 热 rè

    - Tam phục thiên là những ngày nóng bức nhất trong năm.

  • volume volume

    - 这里 zhèlǐ 冬季 dōngjì 干冷 gānlěng , 夏季 xiàjì 燥热 zàorè

    - Nơi đây mùa đông trời lạnh và khô ráo, mùa hạ khô nóng.

  • volume volume

    - 这里 zhèlǐ 初春 chūchūn 的 de 时节 shíjié 比 bǐ 要 yào 晚 wǎn 半个 bànge 月 yuè 左右 zuǒyòu 温暾 wēntūn 暾 tūn 的 de 凉爽 liángshuǎng 不 bù 很 hěn 燥热 zàorè

    - Mùa xuân ở đây muộn hơn khoảng nửa tháng độ ẩm vừa, không nóng lắm.

  • volume volume

    - 两个 liǎnggè 人 rén 打得火热 dǎdéhuǒrè

    - hai người đánh nhau rất hăng say.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 热›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Rè
    • Âm hán việt: Nhiệt
    • Nét bút:一丨一ノフ丶丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QIF (手戈火)
    • Bảng mã:U+70ED
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 燥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+13 nét)
    • Pinyin: Sào , Zào
    • Âm hán việt: Táo
    • Nét bút:丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FRRD (火口口木)
    • Bảng mã:U+71E5
    • Tần suất sử dụng:Cao