热连球菌 rè lián qiújùn
volume volume

Từ hán việt: 【nhiệt liên cầu khuẩn】

Đọc nhanh: 热连球菌 (nhiệt liên cầu khuẩn). Ý nghĩa là: vi khuẩn cầu khuẩn nhiệt đới.

Ý Nghĩa của "热连球菌" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

热连球菌 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. vi khuẩn cầu khuẩn nhiệt đới

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 热连球菌

  • volume volume

    - 他 tā 从小 cóngxiǎo 就 jiù 热爱 rèài 网球 wǎngqiú

    - Anh ấy yêu quần vợt từ khi còn nhỏ

  • volume volume

    - 热气球 rèqìqiú 在 zài 山谷 shāngǔ 间 jiān 翱翔 áoxiáng

    - Khinh khí cầu bay lượn giữa thung lũng.

  • volume volume

    - 一个 yígè 营有 yíngyǒu 三个 sāngè 连 lián

    - Một tiểu đoàn có ba đại đội.

  • volume volume

    - 热气球 rèqìqiú 慢慢 mànmàn 地 dì 上升 shàngshēng 了 le

    - Khinh khí cầu từ từ bay lên.

  • volume volume

    - 富士 fùshì 的 de 热气球 rèqìqiú 飞过 fēiguò 威 wēi 勒布 lēibù 商场 shāngchǎng

    - Chiếc xe lửa Fuji ở Trung tâm mua sắm Willowbrook?

  • volume volume

    - 他 tā 热衷于 rèzhōngyú 打篮球 dǎlánqiú

    - Anh ấy rất thích chơi bóng rổ.

  • volume volume

    - 运动员 yùndòngyuán 连连 liánlián 踢 tī 丢 diū 了 le 几个 jǐgè 球 qiú

    - Vận động viên liên tục đá trượt vài quả bóng.

  • volume volume

    - 世界杯 shìjièbēi 引发 yǐnfā 了 le 足球 zúqiú 热 rè

    - World Cup đã gây ra cơn sốt bóng đá.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 热›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Rè
    • Âm hán việt: Nhiệt
    • Nét bút:一丨一ノフ丶丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QIF (手戈火)
    • Bảng mã:U+70ED
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 球›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+7 nét)
    • Pinyin: Qiú
    • Âm hán việt: Cầu
    • Nét bút:一一丨一一丨丶一ノ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGIJE (一土戈十水)
    • Bảng mã:U+7403
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 菌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+8 nét)
    • Pinyin: Jūn , Jùn
    • Âm hán việt: Khuẩn
    • Nét bút:一丨丨丨フノ一丨ノ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TWHD (廿田竹木)
    • Bảng mã:U+83CC
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 连›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+4 nét)
    • Pinyin: Lián
    • Âm hán việt: Liên
    • Nét bút:一フ一丨丶フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YKQ (卜大手)
    • Bảng mã:U+8FDE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao