热辣脱毛 Rè là tuōmáo
volume volume

Từ hán việt: 【nhiệt lạt thoát mao】

Đọc nhanh: 热辣脱毛 (nhiệt lạt thoát mao). Ý nghĩa là: Tẩy lông bằng sáp.

Ý Nghĩa của "热辣脱毛" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

热辣脱毛 khi là Từ điển (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Tẩy lông bằng sáp

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 热辣脱毛

  • volume volume

    - 一盎司 yīàngsī 糖 táng 可以 kěyǐ 供给 gōngjǐ 多少 duōshǎo 卡 kǎ 热量 rèliàng ?

    - Một ounce đường cung cấp bao nhiêu năng lượng calo?

  • volume volume

    - 下 xià 辣手 làshǒu

    - hạ độc thủ

  • volume volume

    - 毛发 máofà 脱落 tuōluò

    - tóc rụng

  • volume volume

    - 眉毛 méimao 脱 tuō 了 le , 只 zhǐ 剩下 shèngxià 两道 liǎngdào 肉岗儿 ròugǎngér

    - Lông mày rụng hết rồi, chỉ còn lại hai lằn.

  • volume volume

    - 太阳 tàiyang 晒 shài 得 dé 人 rén 热辣辣 rèlàlà 的 de

    - ánh nắng mặt trời làm người nóng ran lên.

  • volume volume

    - 他 tā 听 tīng 了 le 大家 dàjiā 的 de 批评 pīpíng , 脸上 liǎnshàng 热辣辣 rèlàlà 的 de

    - anh ấy nghe mọi người phê bình, mặt nóng ran lên.

  • - 激光 jīguāng 脱毛 tuōmáo 是 shì 一种 yīzhǒng 持久 chíjiǔ 的 de 脱毛 tuōmáo 方法 fāngfǎ

    - Triệt lông bằng laser là một phương pháp triệt lông lâu dài.

  • - 她 tā 做 zuò 了 le 激光 jīguāng 脱毛 tuōmáo 治疗 zhìliáo , 现在 xiànzài 不再 bùzài 长毛 chángmáo 了 le

    - Cô ấy đã làm trị liệu triệt lông bằng laser, bây giờ không còn lông mọc lại nữa

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 毛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Mao 毛 (+0 nét)
    • Pinyin: Máo , Mào
    • Âm hán việt: Mao , Mô
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HQU (竹手山)
    • Bảng mã:U+6BDB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 热›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Rè
    • Âm hán việt: Nhiệt
    • Nét bút:一丨一ノフ丶丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QIF (手戈火)
    • Bảng mã:U+70ED
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+7 nét)
    • Pinyin: Tuō
    • Âm hán việt: Thoát , Đoái
    • Nét bút:ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BCRU (月金口山)
    • Bảng mã:U+8131
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 辣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Tân 辛 (+7 nét)
    • Pinyin: Là
    • Âm hán việt: Lạt
    • Nét bút:丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YJDL (卜十木中)
    • Bảng mã:U+8FA3
    • Tần suất sử dụng:Cao