烤烟机 kǎoyān jī
volume volume

Từ hán việt: 【khảo yên cơ】

Đọc nhanh: 烤烟机 (khảo yên cơ). Ý nghĩa là: Lò sấy thuốc lá.

Ý Nghĩa của "烤烟机" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

烤烟机 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Lò sấy thuốc lá

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 烤烟机

  • volume volume

    - 他们 tāmen 在 zài 烤烟 kǎoyān

    - Bọn họ đang sấy thuốc lá.

  • volume volume

    - 被 bèi 击中 jīzhòng 的 de 敌机 díjī 冒 mào 着 zhe 黑烟 hēiyān , 坠落在 zhuìluòzài 大 dà 海里 hǎilǐ

    - máy bay địch bị trúng đạn bốc khói đen, rơi tòm xuống biển.

  • volume volume

    - 飞机 fēijī 被 bèi 击中 jīzhòng 的 de 敌机 díjī 冒 mào 着 zhe 黑烟 hēiyān , 坠落在 zhuìluòzài 大 dà 海里 hǎilǐ

    - Máy bay địch bị trúng đạn phát ra khói đen và lao xuống biển.

  • volume volume

    - 一块 yīkuài 烤饼 kǎobǐng 正好 zhènghǎo 掉 diào 进 jìn 夫人 fūrén 的 de 茶杯 chábēi 里 lǐ

    - Một chiếc bánh nướng rơi ngay vào tách trà Ladyship của cô ấy!

  • volume volume

    - 一股 yīgǔ 潮湿 cháoshī 的 de 烟 yān 熄灭 xīmiè 了 le 火苗 huǒmiáo

    - Một làn khói ẩm dập tắt ngọn lửa.

  • volume volume

    - 机器 jīqì 冒出来 màochūlái 一股 yīgǔ 白烟 báiyān

    - Máy móc thải ra một luồng khói trắng.

  • volume volume

    - 一语道破 yīyǔdàopò 了 le 天机 tiānjī

    - một lời đã lộ hết bí mật.

  • volume volume

    - 敌机 díjī 冒 mào 着 zhe 黑烟 hēiyān 摔下来 shuāixiàlai

    - máy bay địch bốc khói đen, rơi xuống.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 机›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+2 nét)
    • Pinyin: Jī
    • Âm hán việt: Cơ , Ki , Ky , Kì , Kỷ
    • Nét bút:一丨ノ丶ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DHN (木竹弓)
    • Bảng mã:U+673A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 烟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Yān , Yīn
    • Âm hán việt: Nhân , Yên
    • Nét bút:丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FWK (火田大)
    • Bảng mã:U+70DF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 烤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Kǎo
    • Âm hán việt: Khảo
    • Nét bút:丶ノノ丶一丨一ノ一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FJKS (火十大尸)
    • Bảng mã:U+70E4
    • Tần suất sử dụng:Cao