烟屁股 yānpìgu
volume volume

Từ hán việt: 【yên thí cổ】

Đọc nhanh: 烟屁股 (yên thí cổ). Ý nghĩa là: tàn thuốc. Ví dụ : - 瞄准烟屁股开始尿 Nhắm đến một mẩu thuốc lá và chơi trò chơi với nó.

Ý Nghĩa của "烟屁股" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

烟屁股 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. tàn thuốc

cigarette butt

Ví dụ:
  • volume volume

    - 瞄准 miáozhǔn 烟屁股 yānpìgu 开始 kāishǐ 尿 niào

    - Nhắm đến một mẩu thuốc lá và chơi trò chơi với nó.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 烟屁股

  • volume volume

    - 妈妈 māma 打屁股 dǎpìgu

    - Mẹ đánh mông.

  • volume volume

    - 香烟 xiāngyān 屁股 pìgu

    - đầu lọc.

  • volume volume

    - 小孩 xiǎohái 的 de 屁股 pìgu

    - Mông của đứa trẻ.

  • volume volume

    - 他 tā 摔倒 shuāidǎo 了 le , 屁股 pìgu 疼 téng

    - Anh ấy ngã, đau cả mông.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 屁股 pìgu 受伤 shòushāng 了 le

    - Mông anh ấy bị thương.

  • volume volume

    - 瞄准 miáozhǔn 烟屁股 yānpìgu 开始 kāishǐ 尿 niào

    - Nhắm đến một mẩu thuốc lá và chơi trò chơi với nó.

  • volume volume

    - 他 tā 一 yī 屁股 pìgu 坐在 zuòzài 沙发 shāfā 上 shàng

    - Anh ấy ngồi lên ghế sofa.

  • volume volume

    - 机器 jīqì 冒出来 màochūlái 一股 yīgǔ 白烟 báiyān

    - Máy móc thải ra một luồng khói trắng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 屁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+4 nét)
    • Pinyin: Pì
    • Âm hán việt: Thí
    • Nét bút:フ一ノ一フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SPP (尸心心)
    • Bảng mã:U+5C41
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 烟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Yān , Yīn
    • Âm hán việt: Nhân , Yên
    • Nét bút:丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FWK (火田大)
    • Bảng mã:U+70DF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 股›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+4 nét)
    • Pinyin: Gǔ
    • Âm hán việt: Cổ
    • Nét bút:ノフ一一ノフフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BHNE (月竹弓水)
    • Bảng mã:U+80A1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao