炉渣筛 lúzhā shāi
volume volume

Từ hán việt: 【lô tra si】

Đọc nhanh: 炉渣筛 (lô tra si). Ý nghĩa là: Sàng xỉ than (máy móc); máy sàng than xỉ.

Ý Nghĩa của "炉渣筛" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

炉渣筛 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Sàng xỉ than (máy móc); máy sàng than xỉ

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 炉渣筛

  • volume volume

    - 鼻孔 bíkǒng 里糊满 lǐhúmǎn 了 le 木屑 mùxiè 渣 zhā

    - Bã mùn cưa đóng cục trong lỗ mũi?

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 肖像 xiàoxiàng 挂 guà 在 zài 壁炉 bìlú 的 de 上方 shàngfāng

    - Bức tranh chân dung của anh ấy được treo phía trên lò sưởi.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 吃 chī 刚 gāng 出炉 chūlú 的 de 烧饼 shāobing

    - Anh ấy thích ăn bánh nướng vừa ra lò.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 个 gè 渣 zhā 男 nán

    - ANh ta là một người con trai tồi.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 一个 yígè 渣 zhā 男 nán

    - Anh ấy là một gã đàn ông tồi tệ.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 绘画 huìhuà 技巧 jìqiǎo 炉火纯青 lúhuǒchúnqīng , 人们 rénmen 极为 jíwéi 钦佩 qīnpèi

    - Kỹ thuật vẽ của anh ấy rất tuyệt, mọi người rất ngưỡng mộ anh ấy.

  • volume volume

    - 但 dàn 实际上 shíjìshàng 万圣节 wànshèngjié 是 shì 个 gè 大 dà 熔炉 rónglú

    - Nó thực sự là một nồi nấu chảy

  • volume volume

    - 他 tā 用力 yònglì 筛着 shāizhe 锣 luó

    - Anh ấy dùng sức gõ chiếc chiêng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 渣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+9 nét)
    • Pinyin: Zhā
    • Âm hán việt: Tra
    • Nét bút:丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EDAM (水木日一)
    • Bảng mã:U+6E23
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 炉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+4 nét)
    • Pinyin: Lú
    • Âm hán việt: Lô , Lư
    • Nét bút:丶ノノ丶丶フ一ノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:FIS (火戈尸)
    • Bảng mã:U+7089
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 筛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+6 nét)
    • Pinyin: Shāi
    • Âm hán việt: Si , Sư
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶丨ノ一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HLLB (竹中中月)
    • Bảng mã:U+7B5B
    • Tần suất sử dụng:Trung bình