沾沾喜气 zhān zhān xǐqì
volume volume

Từ hán việt: 【triêm triêm hỉ khí】

Đọc nhanh: 沾沾喜气 (triêm triêm hỉ khí). Ý nghĩa là: xin vía.

Ý Nghĩa của "沾沾喜气" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

沾沾喜气 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xin vía

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 沾沾喜气

  • volume volume

    - 你 nǐ 沾 zhān 喜 xǐ 赢得 yíngde 了 le 奖品 jiǎngpǐn

    - Bạn được giải thưởng nhờ có may mắn.

  • volume volume

    - 他 tā 唱 chàng 的 de 这 zhè 几句 jǐjù 还 hái 沾边儿 zhānbiāner

    - mấy câu anh ấy hát cũng tạm được.

  • volume volume

    - 不能 bùnéng 沾沾自喜 zhānzhānzìxǐ 于 yú 一得之功 yīdezhīgōng , 一孔之见 yīkǒngzhījiàn

    - chúng ta không thể tự thoả mãn với một chút thành tích, một chút hiểu biết cỏn con.

  • volume volume

    - 创口 chuāngkǒu 沾染 zhānrǎn 了 le 细菌 xìjūn

    - vết thương bị nhiễm trùng.

  • volume volume

    - 不要 búyào 沾染 zhānrǎn 坏 huài 习气 xíqì

    - không nên tiêm nhiễm thói xấu.

  • volume volume

    - 稍 shāo 有 yǒu 成绩 chéngjì 就 jiù 沾沾自喜 zhānzhānzìxǐ

    - Có chút thành tích liền dương dương tự đắc.

  • volume volume

    - 他 tā 强忍 qiángrěn 住 zhù 沾沾自喜 zhānzhānzìxǐ 的 de 笑容 xiàoróng

    - Anh ấy cố gắng kìm nén nụ cười đắc ý.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 脸 liǎn 都 dōu 沾满 zhānmǎn 了 le 泥 ní

    - Mặt anh ấy dính đầy bùn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 喜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+9 nét)
    • Pinyin: Xǐ
    • Âm hán việt: Hi , Hí , Hý , Hỉ , Hỷ
    • Nét bút:一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GRTR (土口廿口)
    • Bảng mã:U+559C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 沾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+5 nét)
    • Pinyin: Chān , Diàn , Tiān , Tiē , Zhān
    • Âm hán việt: Thiêm , Tiêm , Triêm , Điếp
    • Nét bút:丶丶一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EYR (水卜口)
    • Bảng mã:U+6CBE
    • Tần suất sử dụng:Cao