沙肝儿 shā gān er
volume volume

Từ hán việt: 【sa can nhi】

Đọc nhanh: 沙肝儿 (sa can nhi). Ý nghĩa là: món ăn lá lách (bò, dê, lợn).

Ý Nghĩa của "沙肝儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

沙肝儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. món ăn lá lách (bò, dê, lợn)

牛、羊、猪的脾脏作为食品时叫沙肝儿

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 沙肝儿

  • volume volume

    - 沙铫儿 shādiàoér

    - siêu đất

  • volume volume

    - 眼睛 yǎnjing 里 lǐ 进去 jìnqù 了 le 沙子 shāzi , 一个劲儿 yīgèjìner 地挤 dìjǐ 咕 gū

    - cát vào trong mắt, cứ chớp chớp mãi.

  • volume volume

    - 鱼缸 yúgāng 里 lǐ 是 shì 用 yòng 细沙 xìshā 垫底儿 diàndǐér 的 de

    - trong chậu cá lót một ít cát mịn.

  • volume volume

    - 只要 zhǐyào 别人 biérén 一请 yīqǐng 他 tā 做 zuò 报告 bàogào , 他 tā 就 jiù 有点 yǒudiǎn 肝儿 gānér 颤 chàn

    - chỉ cần có người mời anh ta phát biểu là anh ta run như cầy sấy.

  • volume volume

    - 你 nǐ 去 qù 沙发 shāfā 上 shàng 歪 wāi 一会儿 yīhuìer

    - Bạn lên ghế sofa tạm nghỉ một lát đi.

  • volume volume

    - 他 tā 习惯 xíguàn 在 zài 沙发 shāfā 上 shàng 歪 wāi 一会儿 yīhuìer

    - Anh ấy có thói quen tạm nghỉ trên sofa.

  • volume volume

    - 小猫儿 xiǎomāoér 在 zài 沙发 shāfā 上 shàng 睡觉 shuìjiào

    - Con mèo nhỏ đang ngủ trên ghế sofa.

  • volume volume

    - 我 wǒ 想 xiǎng 靠 kào 在 zài 沙发 shāfā 上 shàng 休息 xiūxī 一会儿 yīhuìer

    - Tôi muốn dựa vào ghế sofa nghỉ ngơi một lúc.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 沙›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+4 nét)
    • Pinyin: Shā , Shà , Suō
    • Âm hán việt: Sa , Sá
    • Nét bút:丶丶一丨ノ丶ノ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EFH (水火竹)
    • Bảng mã:U+6C99
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 肝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+3 nét)
    • Pinyin: Gān
    • Âm hán việt: Can
    • Nét bút:ノフ一一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BMJ (月一十)
    • Bảng mã:U+809D
    • Tần suất sử dụng:Cao