樟脑球 zhāngnǎo qiú
volume volume

Từ hán việt: 【chương não cầu】

Đọc nhanh: 樟脑球 (chương não cầu). Ý nghĩa là: bóng long não, những viên băng phiến.

Ý Nghĩa của "樟脑球" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

樟脑球 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. bóng long não

camphor balls

✪ 2. những viên băng phiến

moth balls

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 樟脑球

  • volume volume

    - 樟脑 zhāngnǎo

    - Long não.

  • volume volume

    - 不要 búyào 说 shuō 电视 diànshì , 连 lián 电脑 diànnǎo 也 yě 坏 huài 了 le

    - Đừng nói TV, ngay cả máy tính cũng hỏng rồi.

  • volume volume

    - 樟脑 zhāngnǎo 溶于 róngyú 酒精 jiǔjīng 而 ér 不 bù 溶于 róngyú 水 shuǐ

    - long não hoà tan trong cồn, không hoà tan trong nước.

  • volume volume

    - 专家系统 zhuānjiāxìtǒng 是 shì 一套 yītào 能够 nénggòu 整理 zhěnglǐ 并 bìng 呈现 chéngxiàn 既有 jìyǒu 知识 zhīshí 的 de 电脑程式 diànnǎochéngshì

    - Hệ thống chuyên gia là một chương trình máy tính có khả năng tổ chức và trình bày kiến thức đã có.

  • volume volume

    - 不好意思 bùhǎoyìsī , 您 nín 的 de 电脑 diànnǎo 已经 yǐjīng 超过 chāoguò 保修期限 bǎoxiūqīxiàn 了 le

    - rất tiếc, máy tính của bạn đã quá thời gian bảo hành.

  • volume volume

    - 不要 búyào 让 ràng 广告宣传 guǎnggàoxuānchuán 和 hé 洗脑术 xǐnǎoshù 愚弄 yúnòng 了 le 你 nǐ

    - Đừng để quảng cáo tẩy não đánh lừa bạn

  • volume volume

    - 樟脑 zhāngnǎo 放久 fàngjiǔ 了 le , 都 dōu 飞净 fēijìng 了 le

    - Long não để lâu, bay hơi hết rồi.

  • volume volume

    - 世界杯 shìjièbēi 吸引 xīyǐn 了 le 全球 quánqiú 的 de 关注 guānzhù

    - World Cup thu hút sự chú ý toàn cầu.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 樟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+11 nét)
    • Pinyin: Zhāng
    • Âm hán việt: Chương
    • Nét bút:一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DYTJ (木卜廿十)
    • Bảng mã:U+6A1F
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 球›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+7 nét)
    • Pinyin: Qiú
    • Âm hán việt: Cầu
    • Nét bút:一一丨一一丨丶一ノ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGIJE (一土戈十水)
    • Bảng mã:U+7403
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+6 nét)
    • Pinyin: Nǎo
    • Âm hán việt: Não
    • Nét bút:ノフ一一丶一ノ丶フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BYUK (月卜山大)
    • Bảng mã:U+8111
    • Tần suất sử dụng:Rất cao