樟宜 zhāng yí
volume volume

Từ hán việt: 【chương nghi】

Đọc nhanh: 樟宜 (chương nghi). Ý nghĩa là: Changi, khu vực phía đông Singapore, nơi có sân bay Changi Singapore.

Ý Nghĩa của "樟宜" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

樟宜 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Changi, khu vực phía đông Singapore, nơi có sân bay Changi Singapore

Changi, area in the east of Singapore, where Singapore Changi Airport is located

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 樟宜

  • volume volume

    - 他 tā 来自 láizì 荣市 róngshì 宜安 yíān 省 shěng

    - Anh ấy đến từ thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An.

  • volume volume

    - 馒头 mántóu 比 bǐ 包子 bāozi 便宜 piányí

    - Bánh bao rẻ hơn bánh bao có nhân.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 坚贞不屈 jiānzhēnbùqū 的 de 品德 pǐndé , 只 zhǐ 宜用 yíyòng 四季常青 sìjìchángqīng 的 de 松柏 sōngbǎi 来 lái 比方 bǐfang

    - phẩm chất kiên trinh bất khuất của anh ấy chỉ có thể thông bách xanh tươi bốn mùa mới sánh được.

  • volume volume

    - 他 tā 姓 xìng 宜 yí

    - Anh ấy họ Nghi.

  • volume volume

    - 他同 tātóng 银行 yínháng 洽谈 qiàtán 贷款 dàikuǎn 事宜 shìyí

    - Anh ấy đàm phán với ngân hàng về khoản vay.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 第 dì 16 号 hào 最宜 zuìyí 与 yǔ 之 zhī 婚配 hūnpèi 的 de 钻石 zuànshí 王老五 wánglǎowǔ 哦 ó

    - Cử nhân đủ tư cách thứ mười sáu.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 最 zuì 适宜 shìyí 那个 nàgè 职位 zhíwèi 的 de 人 rén

    - Anh ấy là người phù hợp nhất cho vị trí đó.

  • - 他们 tāmen 决定 juédìng 结束 jiéshù 单身 dānshēn , 开始 kāishǐ 准备 zhǔnbèi 结婚 jiéhūn 的 de 事宜 shìyí

    - Họ quyết định kết thúc độc thân và bắt đầu chuẩn bị cho đám cưới.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 宜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+5 nét)
    • Pinyin: Yí
    • Âm hán việt: Nghi
    • Nét bút:丶丶フ丨フ一一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JBM (十月一)
    • Bảng mã:U+5B9C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 樟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+11 nét)
    • Pinyin: Zhāng
    • Âm hán việt: Chương
    • Nét bút:一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DYTJ (木卜廿十)
    • Bảng mã:U+6A1F
    • Tần suất sử dụng:Trung bình