斯坦顿 sītǎn dùn
volume volume

Từ hán việt: 【tư thản đốn】

Đọc nhanh: 斯坦顿 (tư thản đốn). Ý nghĩa là: Stanton (tên). Ví dụ : - 但那不是斯坦顿干的 Nhưng Stanton đã không làm điều đó.

Ý Nghĩa của "斯坦顿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

斯坦顿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Stanton (tên)

Stanton (name)

Ví dụ:
  • volume volume

    - 但 dàn 那 nà 不是 búshì 斯坦顿 sītǎndùn 干 gàn 的 de

    - Nhưng Stanton đã không làm điều đó.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 斯坦顿

  • volume volume

    - 丽塔 lìtǎ 患有 huànyǒu 埃布 āibù 斯坦 sītǎn 畸型 jīxíng

    - Rita bị dị tật Ebstein.

  • volume volume

    - 不过 bùguò 后来 hòulái 有 yǒu 了 le 爱因斯坦 àiyīnsītǎn

    - Nhưng rồi albert einstein cũng xuất hiện

  • volume volume

    - 我 wǒ 来自 láizì 巴基斯坦 bājīsītǎn

    - Tôi đến từ Pakistan.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 巴基斯坦 bājīsītǎn 出生 chūshēng

    - Anh ấy sinh ra ở Pakistan.

  • volume volume

    - 她 tā 姓 xìng 温斯顿 wēnsīdùn

    - Họ của cô ấy là Winston.

  • volume volume

    - 但 dàn 那 nà 不是 búshì 斯坦顿 sītǎndùn 干 gàn 的 de

    - Nhưng Stanton đã không làm điều đó.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 算 suàn 你 nǐ 离开 líkāi 德累斯顿 délèisīdùn 了 le

    - Họ gắn cờ bạn rời Dresden.

  • volume volume

    - 在 zài 汉普顿 hànpǔdùn 斯戴 sīdài 水肺 shuǐfèi 潜水 qiánshuǐ 时死 shísǐ 的 de 度假胜地 dùjiàshèngdì

    - Lặn biển ở Hamptons.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 坦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+5 nét)
    • Pinyin: Tǎn
    • Âm hán việt: Thản
    • Nét bút:一丨一丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GAM (土日一)
    • Bảng mã:U+5766
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 顿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hiệt 頁 (+4 nét)
    • Pinyin: Dú , Dùn , Zhūn
    • Âm hán việt: Đốn
    • Nét bút:一フ丨フ一ノ丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:PUMBO (心山一月人)
    • Bảng mã:U+987F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao