撑得住 chēng dé zhù
volume volume

Từ hán việt: 【sanh đắc trụ】

Đọc nhanh: 撑得住 (sanh đắc trụ). Ý nghĩa là: chịu được; chịu nỗi; chống đỡ được; giữ vững được.

Ý Nghĩa của "撑得住" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

撑得住 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chịu được; chịu nỗi; chống đỡ được; giữ vững được

身体强壮支持得了

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 撑得住

  • volume volume

    - 他 tā 受得住 shòudézhù 压力 yālì

    - Anh ấy có thể chịu đựng được áp lực.

  • volume volume

    - 一定 yídìng 压得 yādé 住 zhù 台 tái

    - Nhất định sẽ trụ lại được trên sân khấu.

  • volume volume

    - 他 tā 撑不住 chēngbúzhù 了 le , 太累 tàilèi 了 le

    - Anh ấy không chịu nổi nữa, quá mệt rồi.

  • volume volume

    - 他 tā 住 zhù 得 dé 离 lí 学校 xuéxiào 很近 hěnjìn

    - Anh ấy sống rất gần trường học.

  • volume volume

    - 他 tā 很 hěn 坚强 jiānqiáng , 总是 zǒngshì 撑得住 chēngdézhù

    - Anh ấy rất kiên cường, luôn chịu đựng được.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 困难 kùnnán 我 wǒ 支撑 zhīchēng 得 dé 住 zhù

    - Khó khăn này tôi chống đỡ được.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 被 bèi 亲眼所见 qīnyǎnsuǒjiàn 的 de 暴行 bàoxíng 吓 xià 得 dé 呆住 dāizhù 了 le

    - Họ choáng váng, ngây ngốc ra trước sự tàn bạo mà họ đã chứng kiến.

  • volume volume

    - 他用 tāyòng 手 shǒu 撑住 chēngzhù 桌子 zhuōzi

    - Anh ấy dùng tay đỡ chiếc bàn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 住›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Zhù
    • Âm hán việt: Trú , Trụ
    • Nét bút:ノ丨丶一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:OYG (人卜土)
    • Bảng mã:U+4F4F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 得›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+8 nét)
    • Pinyin: Dē , Dé , De , Děi
    • Âm hán việt: Đắc
    • Nét bút:ノノ丨丨フ一一一一丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HOAMI (竹人日一戈)
    • Bảng mã:U+5F97
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 撑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+12 nét)
    • Pinyin: Chēng
    • Âm hán việt: Sanh , Xanh
    • Nét bút:一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QFBQ (手火月手)
    • Bảng mã:U+6491
    • Tần suất sử dụng:Cao