揪心揪肺 jiūxīn jiū fèi
volume volume

Từ hán việt: 【thu tâm thu phế】

Đọc nhanh: 揪心揪肺 (thu tâm thu phế). Ý nghĩa là: đau tim.

Ý Nghĩa của "揪心揪肺" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

揪心揪肺 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đau tim

heart-wrenching

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 揪心揪肺

  • volume volume

    - 我 wǒ 揪 jiū 起 qǐ 小猫 xiǎomāo 的 de 脖颈 bógěng

    - Tôi túm lấy cổ mèo con.

  • volume volume

    - 他 tā 揪 jiū 紧 jǐn 绳子 shéngzi 别 bié 松开 sōngkāi

    - Anh ấy nắm chặt dây thừng không buông ra.

  • volume volume

    - 那天 nàtiān , 你 nǐ 说 shuō 你 nǐ 讨厌 tǎoyàn 我 wǒ , 我 wǒ 笑 xiào 了 le , 笑 xiào 的 de 撕心裂肺 sīxīnlièfèi

    - Ngày đó, bạn nói rằng bạn ghét tôi, tôi đã cười, tiếng cười xé ruột xé gan

  • volume volume

    - 我 wǒ 揪住 jiūzhù 他 tā 的 de 耳朵 ěrduo

    - Tôi nắm lấy tai anh ấy.

  • volume volume

    - 这 zhè 孩子 háizi 真让人 zhēnràngrén 揪心 jiūxīn

    - đứa trẻ này thật sự làm cho người ta lo lắng.

  • volume volume

    - 再见 zàijiàn 了 le 我 wǒ 那 nà 童年 tóngnián 的 de 玩伴 wánbàn , 再见 zàijiàn 了 le 我 wǒ 那 nà 没心没肺 méixīnméifèi 的 de 童年 tóngnián

    - Tạm biệt người bạn cùng chơi thuở thiếu thời, tạm biệt tuổi thơ vô lo vô nghĩ của tôi.

  • volume volume

    - 他 tā 揪住 jiūzhù 了 le 我 wǒ 的 de 手 shǒu

    - Anh ấy nắm chặt tay tôi.

  • volume volume

    - 他 tā 揪住 jiūzhù 了 le 我 wǒ 的 de 衣服 yīfú

    - Anh ta túm lấy áo tôi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • ⺗›

  • 心›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+0 nét)
    • Pinyin: Xīn
    • Âm hán việt: Tâm
    • Nét bút:丶フ丶丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:P (心)
    • Bảng mã:U+5FC3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 揪›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+9 nét)
    • Pinyin: Jiū
    • Âm hán việt: Thu , Tưu
    • Nét bút:一丨一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QHDF (手竹木火)
    • Bảng mã:U+63EA
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 肺›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+4 nét)
    • Pinyin: Fèi , Pèi
    • Âm hán việt: Bái , Phế
    • Nét bút:ノフ一一一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BJB (月十月)
    • Bảng mã:U+80BA
    • Tần suất sử dụng:Cao