搜寻软体 sōuxún ruǎntǐ
volume volume

Từ hán việt: 【sưu tầm nhuyễn thể】

Đọc nhanh: 搜寻软体 (sưu tầm nhuyễn thể). Ý nghĩa là: phần mềm tìm kiếm.

Ý Nghĩa của "搜寻软体" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

搜寻软体 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. phần mềm tìm kiếm

search software

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 搜寻软体

  • volume volume

    - 南港 nángǎng the flea market 搜寻 sōuxún 心 xīn 水 shuǐ 物品 wùpǐn

    - Tìm kiếm những món đồ yêu thích tại chợ trời ở Nam cảng

  • volume volume

    - 柔软体操 róuruǎntǐcāo

    - thể thao dẻo dai.

  • volume volume

    - 病 bìng 虽 suī 好 hǎo 了 le , 身体 shēntǐ 还是 háishì 软绵绵 ruǎnmiánmián 的 de

    - bệnh đã khỏi, nhưng người vẫn còn yếu.

  • volume volume

    - 蜗牛 wōniú 是 shì 一种 yīzhǒng 软体动物 ruǎntǐdòngwù

    - Ốc sên là một loài nhuyễn thể.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 身体 shēntǐ 总是 zǒngshì 软绵绵 ruǎnmiánmián 的 de , 干不了 gànbùliǎo 重活 zhònghuó

    - Cơ thể cô ấy luôn yếu đuối, không làm được việc nặng.

  • volume volume

    - 硬体 yìngtǐ 主管 zhǔguǎn 请 qǐng 软体 ruǎntǐ 主管 zhǔguǎn 帮 bāng 他 tā 代名 dàimíng 一个 yígè 申购 shēngòu 单 dān

    - Chủ quản phần cứng nhờ chủ quản phần mềm ký thay một phiếu mua

  • volume volume

    - 这个 zhègè 软件 ruǎnjiàn 的 de 用户 yònghù 体验 tǐyàn 很 hěn 好 hǎo

    - Trải nghiệm người dùng của phần mềm này rất tốt.

  • volume volume

    - 2001 年末 niánmò , 搜寻 sōuxún 工作 gōngzuò 取消 qǔxiāo 了 le

    - Cuối năm 2001, cuộc tìm kiếm bị hủy bỏ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 体›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Bèn , Tī , Tǐ
    • Âm hán việt: Bổn , Thể
    • Nét bút:ノ丨一丨ノ丶一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:ODM (人木一)
    • Bảng mã:U+4F53
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 寻›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thốn 寸 (+3 nét), kệ 彐 (+3 nét)
    • Pinyin: Xín , Xún
    • Âm hán việt: Tầm
    • Nét bút:フ一一一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SMDI (尸一木戈)
    • Bảng mã:U+5BFB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 搜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+9 nét)
    • Pinyin: Sōu
    • Âm hán việt: Sưu , Sảo , Tiêu
    • Nét bút:一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QHXE (手竹重水)
    • Bảng mã:U+641C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 软›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Xa 車 (+4 nét)
    • Pinyin: Ruǎn
    • Âm hán việt: Nhuyễn
    • Nét bút:一フ丨一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KQNO (大手弓人)
    • Bảng mã:U+8F6F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao