拐棍儿 guǎigùn er
volume volume

Từ hán việt: 【quải côn nhi】

Đọc nhanh: 拐棍儿 (quải côn nhi). Ý nghĩa là: tầm xích. Ví dụ : - 拄着拐棍儿走。 chống gậy đi.

Ý Nghĩa của "拐棍儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

拐棍儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. tầm xích

Ví dụ:
  • volume volume

    - 拄着 zhǔzhe 拐棍儿 guǎigùnér 走 zǒu

    - chống gậy đi.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拐棍儿

  • volume volume

    - 他 tā 真是 zhēnshi 个坏 gèhuài 棍儿 gùnér

    - Anh ta thật sự là một tên xấu xa.

  • volume volume

    - 拐骗 guǎipiàn 儿童 értóng

    - lừa trẻ em

  • volume volume

    - 拄着 zhǔzhe 拐棍儿 guǎigùnér 走 zǒu

    - chống gậy đi.

  • volume volume

    - 话 huà 说 shuō 得 dé 离题 lítí 太远 tàiyuǎn , 不 bù 容易 róngyì 拐过 guǎiguò 弯儿 wānér 来 lái

    - nói lạc đề quá xa khó mà lái lại được.

  • volume volume

    - 有 yǒu 了 le 这根 zhègēn 硬棒 yìngbàng 的 de 拐棍儿 guǎigùnér , 上山 shàngshān 就 jiù 得力 délì 了 le

    - có cây gậy chắc chắn này, lên núi rất được việc.

  • volume volume

    - 他用 tāyòng 小 xiǎo 棍儿 gùnér 拨弄 bōnòng 火盆 huǒpén 里 lǐ 的 de 炭 tàn

    - dùng que cời than trong lò sưởi.

  • volume volume

    - 这 zhè 棍儿 gùnér 材质 cáizhì 不错 bùcuò

    - Chất liệu của cái côn này không tệ.

  • volume volume

    - 打光棍儿 dǎguānggùnér ( 过 guò 单身汉 dānshēnhàn 的 de 生活 shēnghuó )

    - sống độc thân

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Guǎi
    • Âm hán việt: Quải
    • Nét bút:一丨一丨フ一フノ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QRSH (手口尸竹)
    • Bảng mã:U+62D0
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 棍›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+8 nét)
    • Pinyin: āo , Gǔn , Gùn , Hùn
    • Âm hán việt: Côn , Hỗn
    • Nét bút:一丨ノ丶丨フ一一一フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DAPP (木日心心)
    • Bảng mã:U+68CD
    • Tần suất sử dụng:Cao