性伴侣 xìng bànlǚ
volume volume

Từ hán việt: 【tính bạn lữ】

Đọc nhanh: 性伴侣 (tính bạn lữ). Ý nghĩa là: bạn tình.

Ý Nghĩa của "性伴侣" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

性伴侣 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bạn tình

sex partner

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 性伴侣

  • volume volume

    - 他们 tāmen 是 shì 相亲相爱 xiāngqīnxiāngài 的 de 一对 yīduì 伴侣 bànlǚ

    - Họ là một cặp vợ chồng yêu thương nhau.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 是 shì 亲密 qīnmì 的 de 伴侣 bànlǚ

    - Họ là những bạn đồng hành thân thiết.

  • volume volume

    - 我 wǒ 和 hé 她 tā 愿意 yuànyì 结成 jiéchéng 伴侣 bànlǚ

    - tôi và cô ấy đồng ý thành đối tác của nhau.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 学习 xuéxí 伴侣 bànlǚ 很 hěn 优秀 yōuxiù

    - Bạn học của cô ấy rất xuất sắc.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 伴侣 bànlǚ 对 duì 她 tā 非常 fēicháng 忠诚 zhōngchéng

    - Bạn đời của cô ấy rất trung thành với cô ấy.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 是 shì 一对 yīduì 亲密 qīnmì 的 de 伴侣 bànlǚ

    - Họ là một cặp đôi thân thiết.

  • volume volume

    - 她 tā 很 hěn 细心地 xìxīndì 照顾 zhàogu 她 tā 的 de 伴侣 bànlǚ

    - Cô ấy chăm sóc bạn đời của mình rất chu đáo.

  • - 许多 xǔduō 人 rén 在 zài 找到 zhǎodào 合适 héshì 的 de 伴侣 bànlǚ 后 hòu 选择 xuǎnzé 结束 jiéshù 单身 dānshēn

    - Nhiều người chọn kết thúc độc thân sau khi tìm được bạn đời phù hợp.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 伴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Bàn , Pàn
    • Âm hán việt: Bạn , Phán
    • Nét bút:ノ丨丶ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OFQ (人火手)
    • Bảng mã:U+4F34
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 侣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+6 nét)
    • Pinyin: Lǚ , Lǔ
    • Âm hán việt: Lữ
    • Nét bút:ノ丨丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ORR (人口口)
    • Bảng mã:U+4FA3
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 性›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+5 nét)
    • Pinyin: Xìng
    • Âm hán việt: Tính
    • Nét bút:丶丶丨ノ一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:PHQM (心竹手一)
    • Bảng mã:U+6027
    • Tần suất sử dụng:Rất cao