快板儿 kuàibǎn er
volume volume

Từ hán việt: 【khoái bản nhi】

Đọc nhanh: 快板儿 (khoái bản nhi). Ý nghĩa là: bài vè; khoái bản (loại khúc nghệ vừa đọc vừa gõ phách).

Ý Nghĩa của "快板儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

快板儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bài vè; khoái bản (loại khúc nghệ vừa đọc vừa gõ phách)

曲艺的一种, 词儿合辙押韵,说时用竹板打拍,节奏轻快

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 快板儿

  • volume volume

    - 快板儿 kuàibǎner

    - nhịp nhanh

  • volume volume

    - 快板 kuàibǎn 合辙 hézhé 儿 ér , 容易 róngyì 记 jì

    - vè có vần điệu, dễ nhớ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 笔头儿 bǐtouer 快 kuài , 还是 háishì 你 nǐ 写 xiě 吧 ba

    - anh viết chữ nhanh, hay là anh viết đi nào!

  • volume volume

    - 他 tā 身板儿 shēnbǎner 挺 tǐng 结实 jiēshí

    - thân thể anh ấy rất rắn chắc.

  • volume volume

    - 快 kuài 下 xià 板儿 bǎnér 吧 ba , 顾客 gùkè 都 dōu 来 lái 了 le

    - Mau mở cửa đi, khách hàng đều đến rồi.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 正 zhèng 聊着 liáozhe 天儿 tiāner , 老板 lǎobǎn 进来 jìnlái 了 le

    - Họ đang tán gẫu thì ông chủ bước vào.

  • volume volume

    - 人 rén 都 dōu 快 kuài 急 jí 疯 fēng 了 le , 你 nǐ 还有 háiyǒu 心思 xīnsī 逗乐 dòulè 儿 ér

    - người ta muốn phát điên lên, anh còn ở đó mà pha trò.

  • volume volume

    - 一会儿 yīhuìer 快乐 kuàilè , 一会儿 yīhuìer 难过 nánguò

    - Lúc thì vui vẻ, lúc thì buồn bã.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 快›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+4 nét)
    • Pinyin: Kuài
    • Âm hán việt: Khoái
    • Nét bút:丶丶丨フ一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:PDK (心木大)
    • Bảng mã:U+5FEB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 板›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+4 nét)
    • Pinyin: Bǎn , Pàn
    • Âm hán việt: Bản
    • Nét bút:一丨ノ丶ノノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+677F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao