屁股蛋 pìgudàn
volume volume

Từ hán việt: 【thí cổ đản】

Đọc nhanh: 屁股蛋 (thí cổ đản). Ý nghĩa là: má mông, rump.

Ý Nghĩa của "屁股蛋" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

屁股蛋 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. má mông

butt cheek

✪ 2. rump

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 屁股蛋

  • volume volume

    - 妈妈 māma 打屁股 dǎpìgu

    - Mẹ đánh mông.

  • volume volume

    - 小孩 xiǎohái 的 de 屁股 pìgu

    - Mông của đứa trẻ.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 屁股 pìgu 很 hěn 丰满 fēngmǎn

    - Vòng ba của cô ấy rất đầy đặn.

  • volume volume

    - 欠 qiàn 了 le 一 yī 屁股 pìgu 的 de 债 zhài

    - Nợ một đống nợ.

  • volume volume

    - 他 tā 摔倒 shuāidǎo 了 le , 屁股 pìgu 疼 téng

    - Anh ấy ngã, đau cả mông.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 屁股 pìgu 受伤 shòushāng 了 le

    - Mông anh ấy bị thương.

  • volume volume

    - 大 dà 辕马 yuánmǎ 鞧 qiū 着 zhe 屁股 pìgu 向 xiàng 后退 hòutuì

    - ngựa trong càng xe cong đít lùi lại.

  • volume volume

    - 他 tā 一 yī 屁股 pìgu 坐在 zuòzài 沙发 shāfā 上 shàng

    - Anh ấy ngồi lên ghế sofa.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 屁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+4 nét)
    • Pinyin: Pì
    • Âm hán việt: Thí
    • Nét bút:フ一ノ一フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SPP (尸心心)
    • Bảng mã:U+5C41
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 股›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+4 nét)
    • Pinyin: Gǔ
    • Âm hán việt: Cổ
    • Nét bút:ノフ一一ノフフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BHNE (月竹弓水)
    • Bảng mã:U+80A1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 蛋›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Trùng 虫 (+5 nét)
    • Pinyin: Dàn
    • Âm hán việt: Đản
    • Nét bút:フ丨一ノ丶丨フ一丨一丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NOLMI (弓人中一戈)
    • Bảng mã:U+86CB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao