大灰狼 dà huī láng
volume volume

Từ hán việt: 【đại hôi lang】

Đọc nhanh: 大灰狼 (đại hôi lang). Ý nghĩa là: con sói lớn xấu.

Ý Nghĩa của "大灰狼" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

大灰狼 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. con sói lớn xấu

big bad wolf

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 大灰狼

  • volume volume

    - 高大 gāodà 的 de 灰马 huīmǎ 样子 yàngzi 很 hěn 威风 wēifēng

    - Con ngựa xám cao lớn trông rất oai vệ.

  • volume volume

    - 草灰 cǎohuī 的 de 大衣 dàyī

    - áo bành tô màu vàng xám

  • volume volume

    - 这 zhè 只 zhǐ 狼 láng 很大 hěndà

    - Con sói này rất to.

  • volume volume

    - 大灰狼 dàhuīláng 拉尔夫 lāěrfū 和 hé 牧羊犬 mùyángquǎn 山姆 shānmǔ

    - Ralph Wolf và Sam Sheepdog.

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 外出 wàichū 遇到 yùdào 大雨 dàyǔ , 弄 nòng 得 dé 狼狈不堪 lángbèibùkān

    - hôm nay ra ngoài bị mắc mưa, thật là tồi tệ.

  • volume volume

    - 本身 běnshēn 就 jiù 身处 shēnchǔ 一个 yígè 巨大 jùdà 的 de 灰色 huīsè 地带 dìdài

    - Tất cả chỉ là một vùng xám lớn.

  • volume volume

    - 灰色 huīsè 的 de 云层 yúncéng 低 dī 低压 dīyā 在 zài 大 dà 森林 sēnlín 上面 shàngmiàn

    - những đám mây xám sà xuống thấp trùm lên rừng thẳm

  • volume volume

    - 我 wǒ 狼吞虎咽 lángtūnhǔyàn 地 dì 喝 hē 了 le 一 yī 大碗 dàwǎn 麦片粥 màipiànzhōu

    - Tôi ăn ngấu ăn nghiến một bát ngũ cốc khổng lồ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 大›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:đại 大 (+0 nét)
    • Pinyin: Dà , Dài , Tài
    • Âm hán việt: Thái , Đại
    • Nét bút:一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:K (大)
    • Bảng mã:U+5927
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 灰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+2 nét)
    • Pinyin: Huī
    • Âm hán việt: Hôi , Khôi
    • Nét bút:一ノ丶ノノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KF (大火)
    • Bảng mã:U+7070
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 狼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+7 nét)
    • Pinyin: Hǎng , Láng , Lǎng , Làng
    • Âm hán việt: Lang
    • Nét bút:ノフノ丶フ一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHIAV (大竹戈日女)
    • Bảng mã:U+72FC
    • Tần suất sử dụng:Cao