堤拉米苏 dī lā mǐ sū
volume volume

Từ hán việt: 【đê lạp mễ tô】

Đọc nhanh: 堤拉米苏 (đê lạp mễ tô). Ý nghĩa là: tiramisu (loanword).

Ý Nghĩa của "堤拉米苏" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

堤拉米苏 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. tiramisu (loanword)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 堤拉米苏

  • volume volume

    - 几个 jǐgè 月 yuè 前 qián 在 zài 摩苏尔 mósūěr 伊拉克 yīlākè 北部 běibù 城市 chéngshì

    - Giám sát việc tái thiết ở Mosul

  • volume volume

    - 一 yī 微米 wēimǐ 等于 děngyú 百万分之一 bǎiwànfēnzhīyī 米 mǐ

    - Một micromet bằng một phần triệu mét.

  • volume volume

    - 在 zài 卡米拉 kǎmǐlā 之前 zhīqián 你们 nǐmen 的 de 首席 shǒuxí 执行官 zhíxíngguān 是 shì 谁 shuí

    - Giám đốc điều hành của bạn trước Camilla là ai?

  • volume volume

    - 诺拉 nuòlā 在 zài 摩苏尔 mósūěr 的 de 那次 nàcì 意外 yìwài 中活 zhōnghuó 了 le 下来 xiàlai

    - Tôi nghĩ Nora đã sống sót sau sự cố đó ở Mosul.

  • volume volume

    - 这 zhè 提拉 tílā 米苏 mǐsū 真 zhēn 好吃 hǎochī

    - Tiramisu này rất xuất sắc.

  • volume volume

    - 你 nǐ 吃 chī 过 guò 吉诺 jínuò 特拉 tèlā 托里亚 tuōlǐyà 餐厅 cāntīng 的 de 提拉 tílā 米苏 mǐsū 吗 ma

    - Bạn đã bao giờ ăn tiramisu ở Gino's Trattoria chưa?

  • volume volume

    - 吃 chī 更 gèng 多 duō 奶奶 nǎinai 做 zuò 的 de 提拉 tílā 米苏 mǐsū

    - Thêm tiramisu của bà.

  • volume volume

    - 我 wǒ 超爱 chāoài 吃 chī 他 tā 的 de 提拉 tílā 米苏 mǐsū

    - Tôi yêu bánh tiramisu của anh ấy.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 堤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+9 nét)
    • Pinyin: Dī , Tí
    • Âm hán việt: Đê , Đề
    • Nét bút:一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GAMO (土日一人)
    • Bảng mã:U+5824
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 米›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Mễ 米 (+0 nét)
    • Pinyin: Mǐ
    • Âm hán việt: Mễ
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:FD (火木)
    • Bảng mã:U+7C73
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 苏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+4 nét)
    • Pinyin: Sū
    • Âm hán việt: Tô
    • Nét bút:一丨丨フノ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TKSC (廿大尸金)
    • Bảng mã:U+82CF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao