Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 苏
囌 甦 蘓
蘇
苏 là gì? 苏 (Tô). Bộ Thảo 艸 (+4 nét). Tổng 7 nét but (一丨丨フノ丶丶). Ý nghĩa là: 3. kiếm cỏ. Từ ghép với 苏 : 死而復蘇蘇 Chết đi sống lại, 蘇醒 Tỉnh giấc, tỉnh lại, 蘇北 Miền Bắc Giang Tô Chi tiết hơn...