基岩基础 jī yán jīchǔ
volume volume

Từ hán việt: 【cơ nham cơ sở】

Đọc nhanh: 基岩基础 (cơ nham cơ sở). Ý nghĩa là: Nền trên đá gốc.

Ý Nghĩa của "基岩基础" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

基岩基础 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Nền trên đá gốc

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 基岩基础

  • volume volume

    - 他 tā 有 yǒu 坚实 jiānshí 的 de 知识 zhīshí 基础 jīchǔ

    - Anh ấy có nền tảng kiến ​​thức vững chắc.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 基础 jīchǔ 打得 dǎdé 很 hěn 扎实 zhāshí

    - Nền tảng của anh ấy rất vững chắc.

  • volume volume

    - 农业 nóngyè 是 shì 国民经济 guómínjīngjì 的 de 基础 jīchǔ

    - Nông nghiệp là cơ sở của nền kinh tế quốc dân.

  • volume volume

    - 你 nǐ 需要 xūyào 工 gōng 你 nǐ 的 de 基础知识 jīchǔzhīshí

    - Bạn cần rèn luyện kiến thức cơ bản của mình.

  • volume volume

    - 为 wèi 文化交流 wénhuàjiāoliú 奠定 diàndìng 了 le 基础 jīchǔ

    - Đặt nền tảng cho giao lưu văn hóa.

  • volume volume

    - 努力 nǔlì 打下 dǎxià 了 le 坚实 jiānshí 的 de 基础 jīchǔ

    - Nỗ lực tạo một nền tảng tốt.

  • volume volume

    - 友谊 yǒuyì 建立 jiànlì 在 zài 信任 xìnrèn 的 de 基础 jīchǔ 上 shàng

    - Tình bạn được xây dựng dựa trên sự tin tưởng.

  • volume volume

    - 两国 liǎngguó 在 zài 平等互利 píngděnghùlì 的 de 基础 jīchǔ 上 shàng 订立 dìnglì 了 le 贸易协定 màoyìxiédìng

    - hai nước đã ký kết hiệp ước mậu dịch trên cơ sở bình đẳng và cùng có lợi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 基›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+8 nét)
    • Pinyin: Jī , Jīn
    • Âm hán việt: Cơ
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TCG (廿金土)
    • Bảng mã:U+57FA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 岩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Sơn 山 (+5 nét)
    • Pinyin: Yán
    • Âm hán việt: Nham
    • Nét bút:丨フ丨一ノ丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:UMR (山一口)
    • Bảng mã:U+5CA9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 础›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+5 nét)
    • Pinyin: Chǔ
    • Âm hán việt: Sở
    • Nét bút:一ノ丨フ一フ丨丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRUU (一口山山)
    • Bảng mã:U+7840
    • Tần suất sử dụng:Rất cao