埃琳娜 āi lín nà
volume volume

Từ hán việt: 【ai lâm na】

Đọc nhanh: 埃琳娜 (ai lâm na). Ý nghĩa là: Elena (tên). Ví dụ : - 为了埃琳娜 Vì đã gây rối với Elena.

Ý Nghĩa của "埃琳娜" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

埃琳娜 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Elena (tên)

Elena (name)

Ví dụ:
  • volume volume

    - 为了 wèile 埃 āi 琳娜 línnà

    - Vì đã gây rối với Elena.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 埃琳娜

  • volume volume

    - 凯瑟琳 kǎisèlín · 希尔 xīěr 是 shì 爱伦 àilún

    - Đồi Kathryn là tên của Ellen

  • volume volume

    - 为了 wèile 埃 āi 琳娜 línnà

    - Vì đã gây rối với Elena.

  • volume volume

    - 一埃 yīāi 非常 fēicháng 微小 wēixiǎo

    - Một angstrom cực kỳ nhỏ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 不肯 bùkěn 对 duì 再 zài 见到 jiàndào 埃 āi 琳娜 línnà 抱 bào 有 yǒu 希望 xīwàng

    - Bạn từ chối hy vọng rằng bạn sẽ gặp lại Elena

  • volume volume

    - 麦当娜 màidāngnà 和 hé 朱 zhū 莉娅 lìyà · 罗伯茨 luóbócí

    - Madonna và Julia roberts

  • volume volume

    - 像 xiàng 普林斯 pǔlínsī 和 hé 麦当娜 màidāngnà 一样 yīyàng

    - Như Prince hoặc Madonna.

  • volume volume

    - 六人行 liùrénxíng 第 dì 1 季第 jìdì 08 集 jí ( 祖母 zǔmǔ ) 娜娜 nànà 死 sǐ 了 le 两回 liǎnghuí

    - Người mà Nana chết hai lần

  • volume volume

    - 凯瑟琳 kǎisèlín 的 de 线 xiàn 人 rén 吗 ma

    - Một trong những dòng đó Catherine?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 埃›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+7 nét)
    • Pinyin: āi
    • Âm hán việt: Ai
    • Nét bút:一丨一フ丶ノ一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:GIOK (土戈人大)
    • Bảng mã:U+57C3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 娜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+6 nét)
    • Pinyin: Nà , Nuó
    • Âm hán việt: Na , Nã , Nả
    • Nét bút:フノ一フ一一ノフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VSQL (女尸手中)
    • Bảng mã:U+5A1C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 琳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+8 nét)
    • Pinyin: Lín
    • Âm hán việt: Lâm
    • Nét bút:一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGDD (一土木木)
    • Bảng mã:U+7433
    • Tần suất sử dụng:Cao