圣塔伦 shèng tǎ lún
volume volume

Từ hán việt: 【thánh tháp luân】

Đọc nhanh: 圣塔伦 (thánh tháp luân). Ý nghĩa là: Santarém (Brazil), Santarém (Bồ Đào Nha).

Ý Nghĩa của "圣塔伦" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Santarém (Brazil)

✪ 2. Santarém (Bồ Đào Nha)

Santarém (Portugal)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 圣塔伦

  • volume volume

    - 鲍勃 bàobó · 马利 mǎlì 在 zài 斯塔 sītǎ 法教日 fǎjiàorì 喷得 pēndé 还 hái 狠 hěn

    - Bob Marley trong một kỳ nghỉ rasta.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 她 tā 搞 gǎo 关塔那摩 guāntǎnàmó 这套 zhètào 总有 zǒngyǒu 原因 yuányīn 吧 ba

    - Chắc hẳn điều gì đó đã khiến anh ta dồn hết Guantanamo vào cô.

  • volume volume

    - 他 tā 每天 měitiān 读 dú 圣经 shèngjīng

    - Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 一位 yīwèi 绝世超伦 juéshìchāolún 的 de 足球 zúqiú 天才 tiāncái

    - Anh ấy là một thiên tài bóng đá với một danh tiếng vô song.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 相信 xiāngxìn 神圣 shénshèng 的 de 力量 lìliàng

    - Họ tin vào sức mạnh thần thánh.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 来自 láizì 于 yú 我 wǒ 祖父 zǔfù 的 de 城镇 chéngzhèn 的 de 守护 shǒuhù 圣徒 shèngtú

    - Ông ấy là vị thánh bảo trợ từ thị trấn của ông bà tôi

  • volume volume

    - 他 tā 引用 yǐnyòng 《 圣经 shèngjīng 》 来 lái 支持 zhīchí 他 tā 的 de 信仰 xìnyǎng

    - Anh ta trích dẫn Kinh Thánh để ủng hộ đức tin của mình.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 一个 yígè 圣明 shèngmíng 的 de 领导 lǐngdǎo

    - Anh ta là một lãnh đạo sáng suốt.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 伦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+4 nét)
    • Pinyin: Lún
    • Âm hán việt: Luân
    • Nét bút:ノ丨ノ丶ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:OOP (人人心)
    • Bảng mã:U+4F26
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 圣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+2 nét)
    • Pinyin: Kū , Shèng
    • Âm hán việt: Khốt , Thánh
    • Nét bút:フ丶一丨一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EG (水土)
    • Bảng mã:U+5723
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 塔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+9 nét)
    • Pinyin: Dā , Tǎ
    • Âm hán việt: Tháp , Đáp
    • Nét bút:一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GTOR (土廿人口)
    • Bảng mã:U+5854
    • Tần suất sử dụng:Rất cao