咿呀 yīyā
volume volume

Từ hán việt: 【y a】

Đọc nhanh: 咿呀 (y a). Ý nghĩa là: bì bõm, ê a; bi bô; u ơ. Ví dụ : - 芦苇里传出咿呀的桨声。 tiếng máy chèo khua nước phát ra từ đám lau sậy.. - 隔壁发出咿咿呀呀的胡琴声。 tiếng đàn nhị du dương phát ra từ nhà láng giềng.. - 咿呀学语。 bi bô tập nói

Ý Nghĩa của "咿呀" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. bì bõm

象声词

Ví dụ:
  • volume volume

    - 芦苇 lúwěi 里 lǐ 传出 chuánchū 咿呀 yīyā 的 de 桨声 jiǎngshēng

    - tiếng máy chèo khua nước phát ra từ đám lau sậy.

  • volume volume

    - 隔壁 gébì 发出 fāchū 咿咿呀呀 yīyīyāya 的 de 胡琴 húqin 声 shēng

    - tiếng đàn nhị du dương phát ra từ nhà láng giềng.

✪ 2. ê a; bi bô; u ơ

小孩子学话的声音

Ví dụ:
  • volume volume

    - 咿呀学语 yīyāxuéyǔ

    - bi bô tập nói

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 咿呀

  • volume volume

    - 你们 nǐmen 今天 jīntiān 晚上 wǎnshang 在 zài 卡巴 kǎbā 莱 lái 干什么 gànshénme 呀 ya

    - Các bạn sẽ làm gì cho Cabaret tối nay?

  • volume volume

    - 咿呀学语 yīyāxuéyǔ

    - bi bô tập nói

  • volume volume

    - 隔壁 gébì 发出 fāchū 咿咿呀呀 yīyīyāya 的 de 胡琴 húqin 声 shēng

    - tiếng đàn nhị du dương phát ra từ nhà láng giềng.

  • volume volume

    - 你 nǐ 倒 dào 去不去 qùbùqù 呀 ya

    - Anh có đi hay không!

  • volume volume

    - 你 nǐ 一定 yídìng 要来 yàolái 呀 ya

    - Bạn nhất định phải đến đấy.

  • volume volume

    - 你 nǐ 倒 dào 是 shì 说句话 shuōjùhuà 呀 ya !

    - Anh hãy nói một câu gì đi!

  • volume volume

    - 他 tā 怎么 zěnme 笑 xiào 得 dé 出来 chūlái 呀 ya

    - Anh ấy sao có thể cười được chứ.

  • volume volume

    - 芦苇 lúwěi 里 lǐ 传出 chuánchū 咿呀 yīyā 的 de 桨声 jiǎngshēng

    - tiếng máy chèo khua nước phát ra từ đám lau sậy.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 呀›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yá , Ya
    • Âm hán việt: A , Nha
    • Nét bút:丨フ一一フ丨ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RMVH (口一女竹)
    • Bảng mã:U+5440
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 咿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+6 nét)
    • Pinyin: Yī
    • Âm hán việt: Y
    • Nét bút:丨フ一ノ丨フ一一ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ROSK (口人尸大)
    • Bảng mã:U+54BF
    • Tần suất sử dụng:Thấp