Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 咿
吚
𠲖
咿 là gì? 咿 (Y). Bộ Khẩu 口 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丨フ一ノ丨フ一一ノ). Ý nghĩa là: (xem: y ốc 咿喔), Bi bô, ê a, . Từ ghép với 咿 : “y ngô” 咿唔 ê a. Chi tiết hơn...
- y nha [yiya] (thanh) ① (Tiếng kêu) ken két, kèn kẹt;