叶卡特琳娜堡 yè kǎtè lín nà bǎo
volume volume

Từ hán việt: 【hiệp ca đặc lâm na bảo】

Đọc nhanh: 叶卡特琳娜堡 (hiệp ca đặc lâm na bảo). Ý nghĩa là: Ekaterinburg hoặc Ekaterinburg (trước đây là Sverdlovsk), thị trấn của Nga trên dãy núi Ural.

Ý Nghĩa của "叶卡特琳娜堡" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

叶卡特琳娜堡 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Ekaterinburg hoặc Ekaterinburg (trước đây là Sverdlovsk), thị trấn của Nga trên dãy núi Ural

Ekaterinaburg or Ekaterinburg (formerly Sverdlovsk), Russian town on the Ural mountains

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 叶卡特琳娜堡

  • volume volume

    - 为了 wèile 埃 āi 琳娜 línnà

    - Vì đã gây rối với Elena.

  • volume volume

    - 你 nǐ 不肯 bùkěn 对 duì 再 zài 见到 jiàndào 埃 āi 琳娜 línnà 抱 bào 有 yǒu 希望 xīwàng

    - Bạn từ chối hy vọng rằng bạn sẽ gặp lại Elena

  • volume volume

    - 我 wǒ 不 bù 觉得 juéde 桑德拉 sāngdélā · 卡特 kǎtè 勒会 lēihuì 需要 xūyào

    - Tôi không nghĩ Sandra Cutler sẽ cần

  • volume volume

    - 安娜 ānnà · 卡列尼 kǎlièní 娜 nà 一 yī 小时 xiǎoshí 前 qián 给 gěi 你 nǐ 发 fā 了 le 短信 duǎnxìn

    - Anna Karenina đã nhắn tin cho bạn một giờ trước.

  • volume volume

    - 你 nǐ 在 zài 找 zhǎo 卡特 kǎtè 吗 ma

    - Bạn đang tìm Carter?

  • volume volume

    - 叶样 yèyàng 的 de 吊 diào 坠 zhuì 很 hěn 独特 dútè

    - Mặt dây chuyền hình lá rất độc đáo.

  • volume

    - 茶叶 cháyè 是 shì 太原 tàiyuán 的 de 特产 tèchǎn

    - Chè là đặc sản của Thái Nguyên.

  • volume volume

    - 帕特 pàtè 丽夏 lìxià 和 hé 米莱 mǐlái 娜 nà 在 zài 哪 nǎ

    - Patricia và Milena đâu?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 卡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bốc 卜 (+3 nét)
    • Pinyin: Kǎ , Qiǎ
    • Âm hán việt: Ca , Khải , Sá , Tạp
    • Nét bút:丨一一丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YMY (卜一卜)
    • Bảng mã:U+5361
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 叶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Shè , Xié , Yè
    • Âm hán việt: Diệp , Hiệp
    • Nét bút:丨フ一一丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:RJ (口十)
    • Bảng mã:U+53F6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 堡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+9 nét)
    • Pinyin: Bǎo , Bǔ , Pù
    • Âm hán việt: Bảo
    • Nét bút:ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:ODG (人木土)
    • Bảng mã:U+5821
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 娜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+6 nét)
    • Pinyin: Nà , Nuó
    • Âm hán việt: Na , Nã , Nả
    • Nét bút:フノ一フ一一ノフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VSQL (女尸手中)
    • Bảng mã:U+5A1C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 特›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Ngưu 牛 (+6 nét)
    • Pinyin: Tè
    • Âm hán việt: Đặc
    • Nét bút:ノ一丨一一丨一一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HQGDI (竹手土木戈)
    • Bảng mã:U+7279
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 琳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+8 nét)
    • Pinyin: Lín
    • Âm hán việt: Lâm
    • Nét bút:一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGDD (一土木木)
    • Bảng mã:U+7433
    • Tần suất sử dụng:Cao