包装绳 bāozhuāng shéng
volume volume

Từ hán việt: 【bao trang thằng】

Đọc nhanh: 包装绳 (bao trang thằng). Ý nghĩa là: dây thừng để đóng gói; dây chão để đóng gói.

Ý Nghĩa của "包装绳" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

包装绳 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dây thừng để đóng gói; dây chão để đóng gói

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 包装绳

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 背包 bēibāo 里 lǐ 装满 zhuāngmǎn 了 le 书 shū

    - Balo của cô ấy đựng đầy sách.

  • volume volume

    - 她 tā 把 bǎ 饼干 bǐnggàn 匆忙 cōngmáng 装进 zhuāngjìn 背包 bēibāo 里 lǐ

    - Cô ấy vội vàng lấy bánh bích quy cho vào balo.

  • volume volume

    - 大 dà 笼屉 lóngtì 装满 zhuāngmǎn 包子 bāozi

    - Cái vỉ lớn chứa đầy bánh bao.

  • volume volume

    - 包装 bāozhuāng 食品 shípǐn 要 yào 小心 xiǎoxīn

    - Phải cẩn thận khi đóng gói thực phẩm.

  • volume volume

    - 啥 shá 叫 jiào 不信 bùxìn 包装纸 bāozhuāngzhǐ 啊 a

    - Ý bạn là bạn không tin vào giấy gói?

  • volume volume

    - 他 tā 帮 bāng 我 wǒ 包装 bāozhuāng 了 le 行李 xínglǐ

    - Anh ấy đã giúp tôi đóng gói hành lý.

  • volume volume

    - 产品包装 chǎnpǐnbāozhuāng 保证 bǎozhèng 全性 quánxìng 保真 bǎozhēn

    - Bao bì sản phẩm đảm bảo toàn vẹn.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 所有 suǒyǒu 的 de 衣服 yīfú 都 dōu 包 bāo 捆起来 kǔnqǐlai 装进 zhuāngjìn 袋子 dàizi 里 lǐ

    - Anh ta thu dọn tất cả quần áo của mình và cho vào túi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 包›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bao 勹 (+3 nét)
    • Pinyin: Bāo
    • Âm hán việt: Bao
    • Nét bút:ノフフ一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:PRU (心口山)
    • Bảng mã:U+5305
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 绳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+8 nét)
    • Pinyin: Mǐn , Shéng , Yìng
    • Âm hán việt: Thằng
    • Nét bút:フフ一丨フ一丨フ一一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMRLU (女一口中山)
    • Bảng mã:U+7EF3
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 装›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+6 nét)
    • Pinyin: Zhuāng
    • Âm hán việt: Trang
    • Nét bút:丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IGYHV (戈土卜竹女)
    • Bảng mã:U+88C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao