勒紧裤腰带 lèi jǐn kù yāodài
volume volume

Từ hán việt: 【lặc khẩn khố yêu đới】

Đọc nhanh: 勒紧裤腰带 (lặc khẩn khố yêu đới). Ý nghĩa là: Thắt lưng buộc bụng. Ví dụ : - 我勒紧裤腰带攒钱,是为了你啊。 Anh thắt lưng buộc bụng tích tiền,là vì em đó

Ý Nghĩa của "勒紧裤腰带" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

勒紧裤腰带 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Thắt lưng buộc bụng

Ví dụ:
  • volume volume

    - 我 wǒ 勒紧 lēijǐn 裤腰带 kùyāodài 攒钱 zǎnqián , 是 shì 为了 wèile 你 nǐ 啊 a

    - Anh thắt lưng buộc bụng tích tiền,là vì em đó

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 勒紧裤腰带

  • volume volume

    - 他 tā 勒紧 lēijǐn 了 le 裤腰带 kùyāodài

    - Anh ấy thít chặt dây thắt lưng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 勒紧 lēijǐn 背包 bēibāo 的 de 带子 dàizi

    - Tôi thít chặt dây balo.

  • volume volume

    - 袜带 wàdài 儿 ér 太紧 tàijǐn , 勒得 lēidé 腿肚子 tuǐdǔzi 不 bù 舒服 shūfú

    - cổ bít tất quá chật, thít chặt làm bắp vế không được thoải mái.

  • volume volume

    - 紧 jǐn 了 le 一下 yīxià 腰带 yāodài

    - thắt chặt dây lưng một chút.

  • volume volume

    - 她 tā 把 bǎ 腰带 yāodài 煞紧 shājǐn 了 le

    - Cô ấy đã thắt chặt dây lưng.

  • volume volume

    - 爸爸 bàba 勒紧 lēijǐn 了 le 行李箱 xínglixiāng 的 de 绑带 bǎngdài

    - Bố đã thít chặt dây buộc của vali.

  • volume volume

    - 我 wǒ 勒紧 lēijǐn 裤腰带 kùyāodài 攒钱 zǎnqián , 是 shì 为了 wèile 你 nǐ 啊 a

    - Anh thắt lưng buộc bụng tích tiền,là vì em đó

  • volume volume

    - 下雨 xiàyǔ 也 yě 不要紧 búyàojǐn , 好 hǎo 在 zài 我 wǒ 带 dài 雨伞 yǔsǎn 来 lái

    - Mưa cũng chẳng sao, may mà tôi có mang dù.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 勒›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Lực 力 (+9 nét)
    • Pinyin: Lè , Lēi
    • Âm hán việt: Lặc
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一一丨フノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TJKS (廿十大尸)
    • Bảng mã:U+52D2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 带›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+6 nét)
    • Pinyin: Dài
    • Âm hán việt: Đái , Đới
    • Nét bút:一丨丨丨丶フ丨フ丨
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:TJBLB (廿十月中月)
    • Bảng mã:U+5E26
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 紧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Jǐn
    • Âm hán việt: Khẩn
    • Nét bút:丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:LEVIF (中水女戈火)
    • Bảng mã:U+7D27
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 腰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+9 nét)
    • Pinyin: Yāo
    • Âm hán việt: Yêu
    • Nét bút:ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BMWV (月一田女)
    • Bảng mã:U+8170
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 裤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+7 nét)
    • Pinyin: Kù
    • Âm hán việt: Khố
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIKQ (中戈大手)
    • Bảng mã:U+88E4
    • Tần suất sử dụng:Cao