保释担保 bǎoshì dānbǎo
volume volume

Từ hán việt: 【bảo thích đảm bảo】

Đọc nhanh: 保释担保 (bảo thích đảm bảo). Ý nghĩa là: dịch vụ đại diện bảo lãnh.

Ý Nghĩa của "保释担保" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

保释担保 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dịch vụ đại diện bảo lãnh

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 保释担保

  • volume volume

    - 我 wǒ 是 shì 说 shuō 我 wǒ 的 de 品味 pǐnwèi 由 yóu 伦敦 lúndūn 劳埃德 láoāidé 社 shè 担保 dānbǎo

    - Quan điểm của tôi là vòm miệng của tôi được bảo hiểm bởi Lloyd's of London

  • volume volume

    - 取保 qǔbǎo 释放 shìfàng

    - bảo lãnh để được tha bổng.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 申请 shēnqǐng 保释 bǎoshì

    - Anh ấy đang xin bảo lãnh.

  • volume volume

    - 需要 xūyào 找个 zhǎogè 妥实 tuǒshí 的 de 担保人 dānbǎorén

    - cần tìm người bảo đảm chắc chắn.

  • volume volume

    - 交给 jiāogěi 他办 tābàn , 担保 dānbǎo 错 cuò 不了 bùliǎo

    - Giao cho anh ấy làm, đảm bảo không sai.

  • volume volume

    - 出 chū 不了 bùliǎo 事 shì , 我敢 wǒgǎn 担保 dānbǎo

    - Không xảy ra chuyện gì đâu, tôi đảm bảo.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 妻子 qīzǐ 和 hé 其 qí 支持者 zhīchízhě 随后 suíhòu 到 dào 警局 jǐngjú 将 jiāng 他 tā 保释 bǎoshì 了 le 出来 chūlái

    - Vợ và những người ủng hộ anh ta sau đó đã đến đồn cảnh sát bảo lãnh anh ta ra.

  • volume volume

    - 他会来 tāhuìlái 我敢 wǒgǎn 向 xiàng 你 nǐ 担保 dānbǎo

    - Anh ấy sẽ tới, tôi đảm bảo với cậu.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 保›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+7 nét)
    • Pinyin: Bǎo
    • Âm hán việt: Bảo
    • Nét bút:ノ丨丨フ一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:ORD (人口木)
    • Bảng mã:U+4FDD
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 担›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Dān , Dǎn , Dàn , Qiè
    • Âm hán việt: Đam , Đãn , Đảm
    • Nét bút:一丨一丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QAM (手日一)
    • Bảng mã:U+62C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 释›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Biện 釆 (+5 nét)
    • Pinyin: Shì , Yì
    • Âm hán việt: Dịch , Thích
    • Nét bút:ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HDEQ (竹木水手)
    • Bảng mã:U+91CA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao