俄联邦 é liánbāng
volume volume

Từ hán việt: 【nga liên bang】

Đọc nhanh: 俄联邦 (nga liên bang). Ý nghĩa là: Liên bang Nga, RSFSR.

Ý Nghĩa của "俄联邦" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

俄联邦 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Liên bang Nga, RSFSR

Russian Federation, RSFSR

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 俄联邦

  • volume volume

    - 敬 jìng 联邦政府 liánbāngzhèngfǔ

    - Đối với chính phủ liên bang.

  • volume volume

    - 我 wǒ 是 shì 联邦调查局 liánbāngdiàochájú 的 de 李 lǐ 探员 tànyuán

    - Tôi là Đặc vụ Lee từ Cục Điều tra Liên bang.

  • volume volume

    - 南部 nánbù 邦联 bānglián 被 bèi 北方 běifāng 打败 dǎbài 了 le

    - Liên minh miền Nam đã bị phía Bắc đánh bại.

  • volume volume

    - 联邦快递 liánbāngkuàidì 寄来 jìlái 的 de 意大利 yìdàlì 烤肠 kǎocháng

    - A fumatore ở Brindisi FedEx me salami

  • volume volume

    - 免得 miǎnde 让 ràng 联邦快递 liánbāngkuàidì 送来 sònglái 更 gèng 多 duō 剧本 jùběn 吧 ba

    - Trước khi Fedex thực hiện với nhiều tập lệnh hơn.

  • volume volume

    - 联邦政府 liánbāngzhèngfǔ 才 cái 不会 búhuì 跟 gēn 我 wǒ 这样 zhèyàng 的 de 人 rén 做 zuò 交易 jiāoyì

    - Chính phủ liên bang không thực hiện giao dịch với những người như tôi.

  • volume volume

    - 在 zài 联邦快递 liánbāngkuàidì 的 de 盒子 hézi 里 lǐ 回 huí 它 tā 原来 yuánlái 的 de 地方 dìfāng 去 qù 了 le

    - Nó nằm trong hộp FedEx trên đường trở về nơi xuất phát.

  • volume volume

    - 联邦政府 liánbāngzhèngfǔ 的 de 官员 guānyuán 们 men 对 duì 他 tā 大加 dàjiā 排挤 páijǐ , 他 tā 已经 yǐjīng 成为 chéngwéi 无关紧要 wúguānjǐnyào 的 de 人 rén 了 le

    - Các quan chức của chính phủ liên bang đã đẩy anh ta ra khỏi vòng quyền lực và anh ta đã trở thành một người không đáng kể.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 俄›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+7 nét)
    • Pinyin: é
    • Âm hán việt: Nga
    • Nét bút:ノ丨ノ一丨一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OHQI (人竹手戈)
    • Bảng mã:U+4FC4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 联›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Nhĩ 耳 (+6 nét)
    • Pinyin: Lián
    • Âm hán việt: Liên
    • Nét bút:一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SJTK (尸十廿大)
    • Bảng mã:U+8054
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 邦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+4 nét)
    • Pinyin: Bāng
    • Âm hán việt: Bang
    • Nét bút:一一一ノフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QJNL (手十弓中)
    • Bảng mã:U+90A6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao