乱吃 luàn chī
volume volume

Từ hán việt: 【loạn ngật】

Đọc nhanh: 乱吃 (loạn ngật). Ý nghĩa là: ăn uống bừa bãi. Ví dụ : - 胡乱吃了两口就走了。 ăn qua loa rồi đi.

Ý Nghĩa của "乱吃" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

乱吃 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ăn uống bừa bãi

to eat indiscriminately

Ví dụ:
  • volume volume

    - 胡乱 húluàn 吃 chī 了 le 两口 liǎngkǒu 就 jiù 走 zǒu 了 le

    - ăn qua loa rồi đi.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 乱吃

  • volume volume

    - 一团乱麻 yītuánluànmá

    - Một mớ dây rối.

  • volume volume

    - 上次 shàngcì 我 wǒ 吃 chī 蛋挞 dàntà 和 hé 煎 jiān 堆 duī 已 yǐ 是 shì 很久以前 hěnjiǔyǐqián 的 de 事 shì

    - Lần cuối cùng tôi ăn bánh trứng và bánh bao chiên đã lâu lắm rồi.

  • volume volume

    - 一起 yìqǐ 去 qù 吃饭 chīfàn 嘛 ma !

    - Cùng đi ăn cơm đi!

  • volume volume

    - 他 tā 常常 chángcháng 随便 suíbiàn 乱 luàn 吃 chī

    - Anh ấy thường xuyên tùy tiện ăn lung tung.

  • volume volume

    - 胡乱 húluàn 吃 chī 了 le 两口 liǎngkǒu 就 jiù 走 zǒu 了 le

    - ăn qua loa rồi đi.

  • volume volume

    - 下 xià 了 le 这节 zhèjié 课 kè , 我 wǒ 就 jiù 去 qù 吃饭 chīfàn

    - Học xong tiết này, tôi sẽ đi ăn cơm.

  • volume volume

    - 下 xià 人们 rénmen 吃 chī 的 de 这些 zhèxiē 东西 dōngxī 比 bǐ 达官贵人 dáguānguìrén 喂狗 wèigǒu 的 de 还 hái 差 chà

    - những thức ăn mà thuộc hạ ăn còn không bằng thức ăn quan cho chó ăn.

  • volume volume

    - 令 lìng 我 wǒ 吃惊 chījīng 的 de 是 shì , 这些 zhèxiē 人 rén 不顾后果 bùgùhòuguǒ , 到处 dàochù 乱 luàn 贴 tiē 小 xiǎo 广告 guǎnggào

    - Điều làm tôi ngạc nhiên là những người này dán quảng cáo khắp nơi mà không quan tâm đến hậu quả.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 乱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:ất 乙 (+6 nét)
    • Pinyin: Luàn
    • Âm hán việt: Loạn
    • Nét bút:ノ一丨丨フ一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HRU (竹口山)
    • Bảng mã:U+4E71
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 吃›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Chī , Jī
    • Âm hán việt: Cật , Ngật
    • Nét bút:丨フ一ノ一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RON (口人弓)
    • Bảng mã:U+5403
    • Tần suất sử dụng:Rất cao