中国产 zhōngguó chǎn
volume volume

Từ hán việt: 【trung quốc sản】

Đọc nhanh: 中国产 (trung quốc sản). Ý nghĩa là: cây nhà lá vườn (tài năng), sản xuất tại trung quốc.

Ý Nghĩa của "中国产" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

中国产 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. cây nhà lá vườn (tài năng)

home-grown (talent)

✪ 2. sản xuất tại trung quốc

made in China

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 中国产

  • volume volume

    - 他 tā 加入 jiārù 了 le 中国共产党 zhōngguógòngchǎndǎng

    - Ông gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc.

  • volume volume

    - 黄河流域 huánghéliúyù 物产丰富 wùchǎnfēngfù , 山河 shānhé 壮丽 zhuànglì , 是 shì 中国 zhōngguó 古代 gǔdài 文化 wénhuà 的 de 发祥地 fāxiángdì

    - Vùng Hoàng Hà sản vật phong phú, núi sông tươi đẹp, là cái nôi của nền văn hoá cổ đại Trung Quốc.

  • volume volume

    - 中国 zhōngguó 的 de 汽车产业 qìchēchǎnyè 很大 hěndà

    - Ngành công nghiệp ô tô của Trung Quốc rất lớn.

  • volume volume

    - 七月 qīyuè 一日 yīrì 是 shì 中国共产党 zhōngguógòngchǎndǎng 的 de 生日 shēngrì

    - Ngày 1-7 là ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc.

  • volume volume

    - 织锦 zhījǐn 是 shì 中国 zhōngguó 杭州 hángzhōu 的 de 名产 míngchǎn

    - Tơ lụa là sản phẩm nổi tiếng của Hàng Châu, Trung Quốc.

  • volume volume

    - 中国 zhōngguó 烟台 yāntái 的 de 特产 tèchǎn 是 shì 苹果 píngguǒ

    - Đặc sản của Yên Đài, Trung Quốc là táo.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 为 wèi 中国 zhōngguó 的 de 世界 shìjiè 工厂 gōngchǎng 提供 tígōng 生产 shēngchǎn 器具 qìjù

    - Bọn họ cung cấp công cụ sản xuất cho "công xưởng thế giới" Trung Quốc.

  • - 长城 chángchéng 是 shì 中国 zhōngguó 著名 zhùmíng 的 de 世界遗产 shìjièyíchǎn 之一 zhīyī

    - Vạn Lý Trường Thành là một trong những di sản thế giới nổi tiếng của Trung Quốc.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 中›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Cổn 丨 (+3 nét)
    • Pinyin: Zhōng , Zhòng
    • Âm hán việt: Trung , Trúng
    • Nét bút:丨フ一丨
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:L (中)
    • Bảng mã:U+4E2D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 产›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:đầu 亠 (+4 nét), lập 立 (+1 nét)
    • Pinyin: Chǎn
    • Âm hán việt: Sản
    • Nét bút:丶一丶ノ一ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YTH (卜廿竹)
    • Bảng mã:U+4EA7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 国›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+5 nét)
    • Pinyin: Guó
    • Âm hán việt: Quốc
    • Nét bút:丨フ一一丨一丶一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WMGI (田一土戈)
    • Bảng mã:U+56FD
    • Tần suất sử dụng:Rất cao