Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 国
㕵 䆐 囯 囶 囻 圀 𠰧 𡆻 𡆿 𡇅 𡇎 𡇏 𡇕 𡈑 𢦾 𢧌 𢧜 𤦂
國
国 là gì? 国 (Quốc). Bộ Vi 囗 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丨フ一一丨一丶一). Từ ghép với 国 : 外國 Nước ngoài, 保家衛國 Giữ nhà giữ nước, 國籍 Quốc tịch, 國畫 Tranh Trung Quốc, 國產 Sản phẩm trong nước (do Trung Quốc sản xuất) Chi tiết hơn...