一把儿 yī bà er
volume volume

Từ hán việt: 【nhất bả nhi】

Đọc nhanh: 一把儿 (nhất bả nhi). Ý nghĩa là: nải.

Ý Nghĩa của "一把儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

一把儿 khi là Phó từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nải

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 一把儿

  • volume volume

    - 你 nǐ 把 bǎ 大家 dàjiā 总到 zǒngdào 一块儿 yīkuàier

    - Bạn tập hợp mọi người lại.

  • volume volume

    - 把面 bǎmiàn 再罗一 zàiluóyī 过儿 guòér

    - Rây lại bột một lượt.

  • volume volume

    - 把面 bǎmiàn 揉成 róuchéng 一个团 yígètuán 儿 ér

    - Nhào bột thành một cục.

  • volume volume

    - 把 bǎ 棋子 qízǐ 都 dōu 胡噜 húlū 到 dào 一堆 yīduī 儿 ér

    - thu gọn quân cờ vào một chỗ.

  • volume volume

    - 要说 yàoshuō 干活儿 gànhuóer , 他 tā 可 kě 真是 zhēnshi 一把手 yībǎshǒu

    - bàn về làm việc thì anh ấy quả là một tay cừ.

  • volume volume

    - 他 tā 脚下 jiǎoxià 使 shǐ 了 le 个 gè 绊儿 bànér , 一下子把 yīxiàzǐbǎ 对手 duìshǒu 撂 liào 在 zài 地上 dìshàng

    - anh ấy gạt chân một cái, trong chốc lát đối thủ bị quật ngã dưới đất.

  • volume volume

    - 你 nǐ 这么 zhème 一叫 yījiào 不要紧 búyàojǐn , 把 bǎ 大伙儿 dàhuǒer 都 dōu 惊醒 jīngxǐng 了 le

    - anh vừa kêu lên không sao, làm ai cũng tỉnh giấc cả

  • volume volume

    - 他 tā 猛 měng 一 yī 使劲儿 shǐjìner 就 jiù 把 bǎ 一车 yīchē 土都 tǔdōu 倾倒 qīngdǎo 到 dào 沟里 gōulǐ 了 le

    - Anh ấy đẩy mạnh, trút hẳn xe đất xuống mương.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 一›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:1 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+0 nét)
    • Pinyin: Yī
    • Âm hán việt: Nhất
    • Nét bút:一
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:M (一)
    • Bảng mã:U+4E00
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 把›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
    • Pinyin: Bǎ , Bà
    • Âm hán việt: Bà , Bá , Bả
    • Nét bút:一丨一フ丨一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QAU (手日山)
    • Bảng mã:U+628A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao