HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 权益 quányì

    Quyền, Quyền Lợi

  • 泉源 quányuán

    Nguồn Nước, Nguồn

  • 拳 quán

    Nắm Đấm, Nắm Tay, Nắm Đấm

  • 劝导 quàndǎo

    Khuyên Bảo, Khuyên Nhủ, Khuyên Giải

  • 劝告 quàngào

    Khuyên, Khuyến Cáo, Khuyên Nhủ

  • 缺陷 quēxiàn

    Chỗ Thiếu Hụt, Thiếu Xót

  • 确保 quèbǎo

    Bảo Đảm Chắc Chắn

  • 确切 quèqiè

    Chính Xác

  • 群岛 qúndǎo

    Quần Đảo

  • 群居 qúnjū

    Quần Cư, Sống Tụ Tập

  • 染料 rǎnliào

    Thuốc Nhuộm, Phẩm Nhuộm

  • 嚷 rǎng

    Kêu, Gào

  • 饶 ráo

    Tha, Tha Thứ

  • 热潮 rècháo

    Phong Trào Lớn, Phong Trào Sôi Nổi, Phong Trào Rầm Rộ

  • 热带 rèdài

    Nhiệt Đới, Xứ Nóng, Vùng Nhiệt Đới (Vùng Nằm Giữa Hai Vĩ Tuyến

  • 热量 rèliàng

    Nhiệt Lượng

  • 热水瓶 rèshuǐpíng

    Bình Thuỷ, Phích Nước, Téc-Mốt

  • 人次 réncì

    Đợt Người, Lượt Người

  • 人道 réndào

    Nhân Đạo

  • 人祸 rénhuò

    Nhân Hoạ

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese