HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 情景 qíngjǐng

    Cảnh Tượng

  • 情侣 qínglǚ

    Bạn Tình, Tình Nhân, Người Yêu

  • 情趣 qíngqù

    Tình Thú, Sở Thích

  • 庆幸 qìngxìng

    Mừng, Vui Mừng (Vì Có Được Những Kết Quả Tốt Ngoài Dự Tính)

  • 丘陵 qiūlíng

    Đồi Núi

  • 求学 qiúxué

    Học Ở Trường, Đi Học

  • 求助 qiúzhù

    Xin Giúp Đỡ, Xin Viện Trợ

  • 屈服 qūfú

    Khuất Phục

  • 趋势 qūshì

    Xu Thế

  • 渠道 qúdào

    Kênh, Con Đường

  • 取材 qǔcái

    Lấy Tài Liệu, Lấy Đề Tài, Dựa Trên

  • 取缔 qǔdì

    Cấm Chỉ

  • 取样 qǔyàng

    Lấy Mẫu

  • 取悦 qǔyuè

    Lấy Cảm Tình, Làm Hài Lòng, Lấy Lòng

  • 趣味 qùwèi

    Hứng Thú

  • 圈子 quānzi

    Vòng Tròn (Vật Hình Tròn)

  • 全力 quánlì

    Toàn Lực, Hết Sức, Tất Lực

  • 全盘 quánpán

    Toàn Bộ, Toàn Diện, Tổng Thể (Sự Vật Trừu Tượng)

  • 权力 quánlì

    Quyền Lực

  • 权威 quánwēi

    Quyền Uy

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese