HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 强人 qiángrén

    Tên Cướp, Kẻ Cướp, Cường Đạo (Thường Thấy Trong Bạch Thoại Thời Kỳ Đầu)

  • 墙壁 qiángbì

    Tường, Vách Tường, Bức Tường

  • 抢救 qiǎngjiù

    Giải Thoát

  • 悄悄 qiāoqiāo

    Lặng Lẽ

  • 敲 qiāo

    Gõ, Khua

  • 瞧 qiáo

    Liếc Nhìn

  • 巧 qiǎo

    Nhanh Nhẹn, Kĩ Thuật Cao, Khéo Léo

  • 巧妙 qiǎomiào

    Tài Tình, Khéo Léo

  • 切 qiè

    Thềm, Bậc Cửa, Ngưỡng Cửa

  • 且 qiě

    Và, Mà, Lại

  • 亲爱 qīn'ài

    Thân Yêu

  • 亲口 qīnkǒu

    Chính Mồm, Chính Miệng

  • 亲戚 qīnqi

    Họ Hàng Thân Thích

  • 亲人 qīnrén

    Người Thân, Thân Nhân, Phối Ngẫu

  • 侵害 qīnhài

    Xâm Phạm, Làm Hại, Xâm Hại

  • 侵入 qīnrù

    Xâm Nhập, Xâm Phạm (Địch Quân)

  • 勤劳 qínláo

    Chịu Thương Chịu Khó

  • 寝室 qǐnshì

    Phòng Ngủ, Buồng Ngủ (Nhà Ngủ Tập Thể)

  • 青 qīng

    Màu Xanh Non

  • 轻视 qīngshì

    Coi Khinh, Khinh Thường

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese