HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 千万 qiān wàn

    Nhất Thiết Phải

  • 迁 qiān

    Di Chuyển, Dời

  • 牵 qiān

    Kéo

  • 签 qiān

    Kí (Tên)

  • 签订 qiāndìng

    Ký Kết, Ký (Hợp Đồng, Điều Ước)

  • 签字 qiānzì

    Ký, Ký Tên

  • 前方 qiánfāng

    Phía Trước, Đằng Trước, Trước Mặt

  • 前进 qiánjìn

    Tiến Lên, Tiến Tới, Tiến Bước

  • 前任 qiánrèn

    Người Tiền Nhiệm, Cựu, Người Cũ

  • 前头 qiántou

    Trước Mặt, Phía Trước, Đằng Trước

  • 前途 qiántú

    Tiền Đồ

  • 前往 qiánwǎng

    Đi, Đến, Tiến Về Phía Trước

  • 欠 qiàn

    Nợ

  • 歉意 qiànyì

    Sự Áy Náy, Sự Day Dứt, Lời Xin Lỗi

  • 枪 qiāng

    Súng

  • 强 qiáng

    Mạnh, Mạnh Mẽ

  • 强大 qiángdà

    Lớn Mạnh, Mạnh Mẽ, Hùng Mạnh

  • 强度 qiángdù

    Cường Độ

  • 强烈 qiángliè

    Mãnh Liệt, Mạnh Mẽ

  • 强迫 qiǎngpò

    Ép Buộc

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese