HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 口试 kǒushì

    Thi Vấn Đáp, Thi Miệng

  • 口水 kǒushuǐ

    Nước Bọt, Nước Miếng, Nước Dãi

  • 口音 kǒuyīn

    Giọng, Giọng Nói (Đặc Điểm Của Một Người Khi Nói)

  • 口语 kǒuyǔ

    Khẩu Ngữ, Tiếng, Ngôn Ngữ

  • 扣 kòu

    Cài, Móc

  • 夸奖 kuājiǎng

    Khen, Khen Ngợi, Ca Ngợi

  • 跨 kuà

    Vượt, Sải Bước

  • 宽度 kuāndù

    Độ Rộng, Chiều Rộng, Chiều Ngang

  • 喇叭 lǎbā

    Kèn, Còi, Loa

  • 蜡烛 làzhú

    Nến

  • 辣椒 làjiāo

    Ớt

  • 来回 láihuí

    Đi Đi Về Về, Đi Đi Lại Lại, Đi Tới Đi Lui

  • 来临 láilín

    Đến, Về, Tới

  • 来往 láiwǎng

    Qua Lại, Vãng Lai, Tới Lui

  • 来信 láixìn

    Gởi Thư

  • 来源 láiyuán

    Nguồn Gốc

  • 篮子 lánzi

    Làn, Giỏ (Đan Bằng Mây, Tre Hoặc Làm Bằng Nhựa)

  • 懒 lǎn

    Lười, Lười Nhác

  • 懒得 lǎndé

    Lười, Chẳng Muốn, Chẳng Thích (Làm Việc)

  • 烂 làn

    Nát, Loét, Rách, Th

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese