HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 丧失 sàngshī

    Mất, Mất Mát

  • 骚 sāo

    Rối Loạn, Không Ổn Định

  • 骚乱 sāoluàn

    Rối Loạn, Hỗn Loạn, Nháo

  • 骚扰 sāorǎo

    Quấy Rối

  • 扫除 sǎochú

    Quét Dọn, Dọn Dẹp, Làm Vệ Sinh

  • 扫描 sǎomiáo

    Scan, Quét

  • 扫墓 sǎomù

    Tảo Mộ, Quét Mộ

  • 扫兴 sǎoxìng

    Mất Hứng, Cụt Hứng, Mất Vui

  • 嫂子 sǎozi

    Chị Dâu

  • 杀害 shāhài

    Sát Hại, Giết Hại

  • 沙龙 shālóng

    Phòng Khách, Sa-Lông

  • 沙滩 shātān

    Bãi Cát

  • 纱 shā

    Sợi, Sợi Bông

  • 刹车 shāchē

    Phanh Xe

  • 砂糖 shātáng

    Đường Cát, Đường Kính

  • 鲨鱼 shāyú

    Cá Mập

  • 傻瓜 shǎguā

    Kẻ Ngốc, Đồ Ngốc, Thằng Ngốc

  • 筛 shāi

    Cái Sàng, Cái Giần, Cái Rây

  • 筛选 shāixuǎn

    Sàng Lọc, Chọn Lọc

  • 山顶 shāndǐng

    Đỉnh Núi, Chóp Núi, Chót Núi

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese